Tóm tắt: Bài viết phân tích xu hướng phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông đầu năm 2026, qua đó đánh giá tác động đến kinh tế Việt Nam. Chiến sự tại Trung Đông được nhìn nhận không chỉ là cú sốc ngắn hạn mà còn làm gia tăng rủi ro đối với thương mại, năng lượng và thanh toán quốc tế, đặc biệt qua “nút thắt” eo biển Hormuz. Trong ngắn hạn, Việt Nam chịu áp lực lạm phát nhập khẩu, tỉ giá và chi phí đầu vào; song, trong trung hạn vẫn có cơ hội từ dịch chuyển chuỗi cung ứng. Bài viết nhấn mạnh vai trò chiến lược của ngành Ngân hàng trong hỗ trợ ngoại thương và đề xuất các giải pháp như điều hành tỉ giá linh hoạt, phát triển hạ tầng tài trợ thương mại, đa dạng hóa quan hệ quốc tế và mở rộng công cụ phòng ngừa rủi ro gắn với tiêu chuẩn ESG (môi trường - xã hội - quản trị).
Từ khóa: Phân mảnh thương mại, hệ thống ngân hàng, tỉ giá, logistics, ESG.
TRADE FRAGMENTATION AMID THE MIDDLE EAST TENSION AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Abstract: This article analyzes the growing trend of trade fragmentation in the context of the Middle East tension in early 2026, thereby assessing its impacts on Vietnam’s economy and drawing implications for the banking system. The Middle East tension is viewed not merely as a short-term shock but as a catalyst increasing risks to trade, energy, and international payments, particularly through the strategic chokepoint of the Strait of Hormuz. In the short term, Vietnam faces pressures from imported inflation, exchange rates, and input costs; however, in the medium term, opportunities may arise from supply chain diversification. The article emphasizes the strategic role of the banking sector in supporting foreign trade and proposes policy measures, including flexible exchange rate management, development of trade finance infrastructure, diversification of international banking relationships, and expansion of risk-hedging instruments aligned with ESG (environmental - social - governance) standards.
Keywords: Trade fragmentation, banking system, exchange rate, logistics, ESG.
![]() |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Đặt vấn đề
Kinh tế thế giới đang vận hành trong một môi trường ngày càng khác với giai đoạn toàn cầu hóa sâu rộng của hai thập niên trước. Nếu trước đây thương mại quốc tế chủ yếu được tổ chức theo logic tối ưu chi phí, phân tán sản xuất và logistics, thì hiện nay các quyết định thương mại, đầu tư và tài chính ngày càng bị chi phối bởi rủi ro địa chính trị, an ninh năng lượng, chủ nghĩa bảo hộ mới, yêu cầu tuân thủ và tiêu chuẩn xanh. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cho biết, khoảng 7/10 nhà kinh tế trưởng kỳ vọng tốc độ phân mảnh địa kinh tế sẽ tiếp tục tăng, trong khi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cảnh báo rằng, bất định thương mại và các biện pháp thuế quan mới đang trực tiếp làm suy yếu triển vọng thương mại hàng hóa toàn cầu trong năm 2026 (WEF, 2024; WTO, 2025).
Trong bối cảnh đó, xung đột giữa Iran, Mỹ và Israel bùng phát mạnh từ cuối tháng 2 và đầu tháng 3/2026 là một ví dụ điển hình cho cách một cú sốc quân sự khu vực có thể nhanh chóng chuyển hóa thành cú sốc kinh tế toàn cầu. Chiến sự đã kéo giá dầu tăng mạnh, làm gia tăng nhu cầu tài sản trú ẩn (là xu hướng các nhà đầu tư chuyển vốn sang các loại tài sản an toàn, có khả năng duy trì hoặc tăng giá trị khi thị trường tài chính biến động, suy thoái hoặc bất ổn chính trị), gây biến động lớn cho thị trường chứng khoán và làm dấy lên lo ngại lạm phát quay trở lại. Cùng lúc đó, Tòa án Tối cao Mỹ ngày 20/02/2026 đã phán quyết rằng Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) không cho phép Tổng thống áp thuế; ngay sau đó Nhà Trắng chuyển sang áp phụ phí nhập khẩu tạm thời 10% theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, có hiệu lực từ ngày 24/02/2026 trong tối đa 150 ngày. Hai biến động này (xung đột tại Trung Đông và thay đổi đột ngột trong chính sách thương mại Mỹ) cùng lúc làm gia tăng rủi ro phân mảnh thương mại toàn cầu.
Đối với Việt Nam, vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt lớn. Theo Ngân hàng Thế giới - WB (2024), Việt Nam là một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới và xuất khẩu gắn trực tiếp hoặc gián tiếp với khoảng một nửa GDP và khoảng một nửa việc làm của Việt Nam. Điều đó có nghĩa là các cú sốc bên ngoài sẽ lan truyền nhanh vào nền kinh tế trong nước thông qua các kênh giá năng lượng, chi phí logistics, tỉ giá, cầu thế giới, niềm tin thị trường và dòng vốn. Đồng thời, IMF (2025) lưu ý triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 vẫn tích cực nhưng chịu ràng buộc bởi bất định toàn cầu, đặc biệt là các thay đổi trong thương mại và tài chính quốc tế.
Trong cấu trúc đó, hệ thống ngân hàng giữ vai trò lớn hơn nhiều so với cách nhìn truyền thống. Ngoại thương hiện đại không chỉ là mua - bán hàng hóa, mà là một chuỗi quan hệ phức hợp gồm hợp đồng, bảo hiểm, logistics, chứng từ, tín dụng, thanh toán quốc tế, phòng ngừa rủi ro và tuân thủ xuyên biên giới. Khi thế giới bình ổn, vai trò của ngân hàng đôi khi bị xem như “hậu cần tài chính”. Nhưng khi rủi ro địa chính trị tăng cao, ngân hàng giữ vai trò hạ tầng chiến lược: Bảo đảm thanh toán, xác nhận đối tác, tài trợ thương mại, trung gian hóa niềm tin và hấp thụ một phần cú sốc thông qua quản trị rủi ro. Chính vì vậy, nghiên cứu phân mảnh thương mại trong giai đoạn nóng hiện nay không thể dừng ở hàng hóa hay xuất khẩu, mà cần đi sâu vào hàm ý đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Bài viết này trả lời ba câu hỏi: Thứ nhất, bối cảnh thế giới hiện nay đang thay đổi như thế nào dưới tác động đồng thời của chiến sự Trung Đông và xu hướng phân mảnh địa kinh tế? Thứ hai, các cú sốc đó truyền sang Việt Nam qua những kênh nào, đặc biệt đối với thị trường hàng hóa, tài chính - ngân hàng? Thứ ba, Việt Nam cần làm gì để giảm thiểu rủi ro và chuyển hóa một phần thách thức thành cơ hội trong ngắn và trung hạn?
2. Bối cảnh thế giới hiện nay
Điểm khởi phát quan trọng của bối cảnh hiện nay là sự giao thoa giữa hai xu hướng: Một bên là phân mảnh địa kinh tế mang tính cấu trúc, bên còn lại là cú sốc chiến sự Trung Đông mang tính kích hoạt tức thời. Diễn biến cho thấy thương mại và đầu tư toàn cầu đang bị tái cấu trúc theo hướng ưu tiên an ninh, độ tin cậy, đồng minh chiến lược và khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, thay vì chỉ tối ưu chi phí như trước. WTO (2025) nhấn mạnh rằng, bất định chính sách thương mại và làn sóng thuế quan mới đã làm suy yếu triển vọng thương mại; WEF (2024) cũng ghi nhận đa số nhà kinh tế trưởng cho rằng phân mảnh sẽ gia tốc thay vì chậm lại.
Trong bối cảnh đó, xung đột tại Trung Đông đã khuếch đại ngay lập tức rủi ro đối với năng lượng và vận tải quốc tế. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ - EIA (2025) cho biết, lưu lượng dầu qua eo biển Hormuz năm 2024 đạt trung bình khoảng 20 triệu thùng/ngày, tương đương hơn một phần tư thương mại dầu đường biển toàn cầu và khoảng một phần năm tiêu dùng dầu mỏ, sản phẩm dầu toàn cầu. Cũng theo EIA (2026), khoảng một phần năm thương mại khí thiên nhiên hóa lỏng toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, chủ yếu từ Qatar. Điều này khiến Hormuz trở thành một “điểm nghẽn chiến lược” mà chỉ cần gián đoạn cục bộ cũng đủ đẩy chi phí năng lượng và bảo hiểm hàng hải tăng mạnh.
Thực tế, ghi nhận của Reuters ngày 12/3/2026 cho thấy, xung đột tại Trung Đông đã dẫn tới sự gián đoạn nguồn cung dầu và được IEA mô tả là lớn nhất trong lịch sử, với sản lượng toàn cầu tháng 3 có thể giảm khoảng 8 triệu thùng/ngày do việc đóng hoặc hạn chế dòng chảy qua eo biển Hormuz. Giá dầu Brent trong tuần đã có thời điểm vượt cao, còn nhà đầu tư toàn cầu phản ứng bằng cách chuyển sang USD, trái phiếu Kho bạc Mỹ và các tài sản phòng thủ. Trước đó, ngày 06/3/2026, Reuters cũng ghi nhận giá dầu Mỹ tăng hơn 12% trong ngày, dầu Brent tăng khoảng 8,5% lên quanh 92 USD/thùng, đồng thời thị trường cổ phiếu Mỹ và châu Âu cùng giảm mạnh vì lo ngại lạm phát và tăng trưởng.
Thị trường vàng và ngoại hối phản ứng theo hướng điều chỉnh kỳ vọng chính sách tiền tệ. Giá vàng thế giới giao ngay ngày 06/3/2026 quanh 5.149 USD/ounce; đầu tháng 3 giá vàng cũng tăng do nhu cầu tích trữ khi xung đột leo thang. Tuy nhiên, vàng không phải lúc nào cũng tăng liên tục, vì đồng USD mạnh và lợi suất trái phiếu tăng có thể làm triệt tiêu một phần vai trò phòng thủ của kim loại quý. Nói cách khác, chiến sự không chỉ tạo ra hiện tượng nhà đầu tư chuyển vốn sang các tài sản an toàn, mà còn làm tái định giá lạm phát kỳ vọng, lộ trình lãi suất và sức mạnh tương đối của đồng USD.
Từ góc nhìn học thuật, điều này củng cố luận điểm rằng, phân mảnh thương mại hiện nay không còn là hiện tượng chu kỳ. Nó đang dần trở thành “trạng thái bình thường mới” của kinh tế toàn cầu. Các khối thương mại, mạng lưới thanh toán, tiêu chuẩn ESG, quy tắc xuất xứ, kiểm soát đầu tư và an ninh công nghệ ngày càng được sử dụng như công cụ cạnh tranh chiến lược. Với các nền kinh tế mở như Việt Nam, rủi ro vì vậy không chỉ nằm ở sụt giảm cầu xuất khẩu, mà còn nằm ở việc chi phí tuân thủ, chi phí giao dịch và chi phí vốn đều có thể tăng cùng lúc.
3. Tác động của phân mảnh thương mại đến Việt Nam
3.1. Tác động đến thị trường hàng hóa: Cú sốc giá năng lượng và logistics
Kênh truyền dẫn rõ nhất từ xung đột Trung Đông sang Việt Nam là giá năng lượng. Việt Nam không còn phụ thuộc tuyệt đối vào nhiên liệu hóa thạch cho điện như trước, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động dầu mỏ, khí dầu mỏ hóa lỏng và than nhập khẩu. Trong khi eo biển Hormuz vẫn là tuyến sống còn của dầu và khí thiên nhiên hóa lỏng, việc gián đoạn tuyến này đã đẩy giá dầu tăng vọt. Đối với Việt Nam, điều đó có nghĩa là chi phí vận tải, giá nhiên liệu, giá đầu vào công nghiệp và kỳ vọng lạm phát đều chịu sức ép tăng. Các ngành vận tải, logistics, đánh bắt, hóa chất, nhựa, phân bón, vật liệu xây dựng và các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu là những khu vực dễ bị tổn thương nhất.
Bên cạnh giá nhiên liệu, chi phí logistics quốc tế cũng tăng theo hai lớp. Lớp thứ nhất là chi phí trực tiếp từ nhiên liệu và thời gian hành trình kéo dài khi tàu thuyền, chuyến bay phải tránh các vùng rủi ro. Lớp thứ hai là phí bảo hiểm chiến sự, chi phí an ninh và chi phí vốn lưu động tăng lên do hàng hóa bị kéo dài thời gian vận chuyển. Khi hàng đến chậm, doanh nghiệp xuất nhập khẩu không chỉ mất thêm phí mà còn chịu rủi ro hợp đồng, đứt nguyên liệu đầu vào và áp lực quay vòng vốn. Trong một nền kinh tế mà xuất khẩu đóng vai trò then chốt như Việt Nam, những gián đoạn như vậy có thể nhanh chóng lan từ doanh nghiệp logistics sang sản xuất công nghiệp và tiêu dùng nội địa. WB (2025) cũng lưu ý rằng, tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026 sẽ chịu tác động từ chậm lại ở các đối tác thương mại lớn và từ triển vọng thương mại toàn cầu bất định.
Tuy vậy, tác động không hoàn toàn một chiều. Nếu vẫn giữ được chi phí năng lượng trong nước tương đối ổn định và tiếp tục duy trì môi trường chính trị - kinh doanh an toàn, Việt Nam có thể tranh thủ dịch chuyển đơn hàng từ các khu vực rủi ro hơn. Chính vì thế, cú sốc năng lượng vừa là bất lợi ngắn hạn, vừa là phép thử cho năng lực chống chịu của mô hình tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam.
3.2. Tác động đến thị trường tài chính: Áp lực tỉ giá, lạm phát nhập khẩu và biến động dòng vốn
Khi chiến sự leo thang, dòng vốn toàn cầu có xu hướng chảy về đồng USD và các tài sản an toàn. Reuters ghi nhận đồng USD được hỗ trợ mạnh bởi nhu cầu trú ẩn trong tuần đầu tháng 3/2026, đồng thời thị trường bắt đầu lùi kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ nhanh của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Với Việt Nam, điều này đặt áp lực lên tỉ giá USD/VND, làm tăng nguy cơ lạm phát nhập khẩu nếu đồng nội tệ yếu hơn trong khi giá năng lượng và hàng hóa cơ bản cùng tăng.
Áp lực tỉ giá có ba hệ quả đáng chú ý: Thứ nhất, làm gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu và năng lượng. Thứ hai, có thể tạo tâm lý găm giữ ngoại tệ trong khu vực doanh nghiệp và dân cư nếu thông tin thị trường thiếu nhất quán và hoặc truyền thông mang tính tiêu cực. Thứ ba, làm gia tăng độ phức tạp trong điều hành chính sách tiền tệ: Nếu nới lỏng quá mức có thể khiến áp lực tỉ giá gia tăng, trong khi thắt chặt quá mức lại làm suy giảm khả năng tiếp cận tín dụng, ảnh hưởng tiêu cực đến đầu tư và tăng trưởng kinh tế.
Ở góc độ thị trường vốn, việc FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp là một tín hiệu dài hạn tích cực, nhưng hiệu lực chính thức gắn với tháng 9/2026. Vì vậy, trong ngắn hạn, nâng hạng không đủ để trung hòa hoàn toàn làn sóng phòng thủ toàn cầu nếu chiến sự, giá dầu và bất định thương mại tiếp tục leo thang.
3.3. Tác động đến hoạt động ngân hàng: Từ trung gian thanh toán sang hạ tầng chiến lược của ngoại thương
Khi thương mại bị phân mảnh, ngân hàng không còn đơn thuần là kênh chuyển tiền giữa nhà nhập khẩu và nhà xuất khẩu mà trở thành chủ thể gánh một phần rủi ro niềm tin của hệ thống. Rủi ro này đến từ nhiều phía: Đối tác ở nước ngoài yếu đi, thanh toán chậm hơn, chứng từ phức tạp hơn, khả năng tuân thủ quy định về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT) trở nên nhạy cảm hơn, ngân hàng đại lý có thể thắt chặt hạn mức và doanh nghiệp cần vốn lưu động lớn hơn vì hàng đi chậm và tồn kho tăng.
Ở Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng vì khoảng cách tài trợ thương mại vẫn còn lớn. Thời gian vừa qua, thông qua Chương trình Growth Gateway của Chính phủ Anh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam và đơn vị cố vấn là Tập đoàn Tư vấn Boston đã triển khai Dự án Hệ thống dữ liệu tài trợ thương mại (Trade Finance Registry - TFR) nhằm giảm gian lận, hạn chế tài trợ trùng lặp và mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng thương mại, nhất là cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). TFR được kỳ vọng đóng vai trò hạ tầng dữ liệu dùng chung, tăng tính minh bạch và giảm rủi ro hệ thống trong tài trợ thương mại. TFR có thể tạo ra giá trị từ 60 - 74 triệu USD cho các ngân hàng Việt Nam thông qua việc phòng, chống gian lận và tăng cường năng lực cho vay.
Bên cạnh những lợi ích tài chính trực tiếp này, việc tăng cường tính minh bạch và lòng tin trong hệ thống tài chính thương mại cũng sẽ hỗ trợ sự phát triển rộng hơn của thị trường tài chính Việt Nam, đồng thời, nâng cao sức hấp dẫn của đất nước đối với đầu tư quốc tế. Trong một thế giới phân mảnh, đây không còn là dự án chuyển đổi số thuần túy, mà là một công cụ củng cố an ninh tài chính ngoại thương. Ngoài ra, cũng thông qua Chương trình Growth Gateway, Chính phủ Anh và Tập đoàn Tư vấn Boston đang hỗ trợ Bộ Công Thương trong việc xây dựng Thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam (VIFC) thông qua việc học tập kinh nghiệm London, Dubai, Hàn Quốc, Trung Quốc... Ngoài ra, Chương trình cũng tổ chức phiên bồi dưỡng nâng cao năng lực cho cơ quan quản lý về phát triển thị trường giao dịch hàng hóa phái sinh tại Việt Nam thu hút được rất nhiều chuyên gia trên thế giới và Việt Nam tham dự và chia sẻ trao đổi. Việc phát triển thị trường hàng hóa phái sinh kết nối với quốc tế cũng sẽ gắn bó chặt chẽ với vai trò của NHNN, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý ngoại hối, tài trợ thương mại và ổn định thị trường tài chính.
Xung đột tại Trung Đông hiện nay làm nổi bật ít nhất bốn áp lực đối với ngân hàng Việt Nam:
Thứ nhất, áp lực thanh khoản ngoại tệ và quản trị trạng thái ngoại hối. Khi USD mạnh lên và nhu cầu phòng thủ tăng, ngân hàng phải vừa đáp ứng nhu cầu thanh toán của doanh nghiệp, vừa kiểm soát rủi ro tỉ giá và tâm lý thị trường trong nước.
Thứ hai, áp lực tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics, hàng không, sản xuất dùng đầu vào nhập khẩu hoặc có hợp đồng giao hàng dài ngày sẽ đối mặt với chi phí cao hơn, lợi nhuận bị bào mòn và vòng quay vốn chậm lại. Điều này có thể làm gia tăng rủi ro tín dụng nếu ngân hàng không tái lượng giá rủi ro theo ngành và theo thị trường xuất khẩu.
Thứ ba, áp lực tuân thủ và thanh toán xuyên biên giới. Trong môi trường địa chính trị bất ổn, chi phí định danh khách hàng (KYC), chi phí kiểm tra an ninh/soi chiếu hàng hóa và đánh giá quốc gia - đối tác tăng lên. Một giao dịch có thể không chỉ bị xem xét về thương mại đơn thuần mà còn về tuyến vận chuyển, quốc gia trung chuyển, đồng tiền thanh toán và đối tác ngân hàng liên quan.
Thứ tư, nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp tăng mạnh, nhưng thị trường sản phẩm phái sinh và dịch vụ tư vấn phòng ngừa tại Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng. Nếu ngân hàng không nâng cấp vai trò sang tư vấn và cấu trúc giải pháp phòng vệ giá (Hedging), doanh nghiệp sẽ tiếp tục “chịu trận” trước biến động tỉ giá và hàng hóa.
Nói cách khác, khi chiến tranh làm thương mại bị phân mảnh, ngân hàng Việt Nam phải chuyển từ tư duy cho vay - thanh toán sang tư duy hạ tầng chiến lược phục vụ chống chịu ngoại thương.
4. Một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam
Trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam không thể ứng xử với cú sốc Trung Đông như một biến động ngắn hạn. Đằng sau cú sốc đó là sự thay đổi sâu hơn của trật tự thương mại và tài chính quốc tế. Vì vậy, phản ứng chính sách cần được thiết kế đồng bộ cho cả ngắn hạn và dài hạn, do đó một số khuyến nghị chính sách được đề xuất như sau:
Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục ưu tiên ổn định vĩ mô và điều hành tỉ giá linh hoạt. Trong ngắn hạn, mục tiêu không nhất thiết là cố định một mức tỉ giá cứng, mà là ngăn biến động tỉ giá chuyển thành kỳ vọng mất giá dây chuyền trong nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa truyền thông chính sách, quản lý thanh khoản ngoại tệ, công cụ thị trường mở và giám sát dòng vốn ngắn hạn. Việt Nam đã có dư địa phát triển tốt nếu duy trì nền tảng vĩ mô vững và phản ứng chính sách kịp thời trước các cú sốc bên ngoài.
Thứ hai, Việt Nam cần xem an ninh năng lượng và logistics là một phần của an ninh kinh tế. Bài học từ Hormuz cho thấy chỉ một điểm nghẽn địa chính trị cũng có thể làm đứt mạch chi phí toàn bộ nền kinh tế. Về chính sách, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, củng cố dự trữ chiến lược đối với một số đầu vào then chốt và tăng sức chống chịu của hệ thống logistics.
Trong trung hạn, việc thúc đẩy năng lượng tái tạo không chỉ có ý nghĩa môi trường mà còn là một chiến lược giảm truyền dẫn từ cú sốc năng lượng thế giới vào chi phí sản xuất trong nước.
Thứ ba, đối với ngoại thương, Việt Nam cần đẩy nhanh chiến lược đa dạng hóa thị trường và nâng cấp chuỗi giá trị. WB lưu ý Việt Nam cần tiếp tục thực hiện “Trading up” (dịch chuyển lên phân khúc giá trị cao hơn), qua đó không chỉ mở rộng kim ngạch xuất - nhập khẩu, mà còn phải tăng hàm lượng giá trị gia tăng, công nghệ và khả năng tuân thủ trong xuất khẩu. Càng ở phân khúc giá trị thấp, doanh nghiệp càng khó chuyển chi phí tăng thêm sang giá bán, đồng nghĩa với việc càng dễ bị tổn thương khi dầu, logistics và tài chính biến động cùng lúc.
Thứ tư, đối với hệ thống ngân hàng, cần triển khai một chương trình nâng cấp toàn diện theo bốn trục trọng tâm:
(i) Trục thứ nhất là tài trợ thương mại số hóa và dùng chung dữ liệu. Hệ thống đăng ký dữ liệu tài trợ thương mại cần được thúc đẩy mạnh hơn, với sự tham gia thực chất của các ngân hàng thương mại, cơ quan quản lý và các định chế bảo hiểm - logistics liên quan. Một nền tảng như vậy có thể giảm gian lận, giảm tài trợ trùng lặp, rút ngắn thời gian xử lý và cải thiện khả năng định giá rủi ro khách hàng SME.
(ii) Trục thứ hai là đa dạng hóa quan hệ ngân hàng đại lý và kênh thanh toán quốc tế. Trong thế giới phân mảnh, phụ thuộc quá nhiều vào một số tuyến thanh toán hoặc một số đối tác đại lý sẽ làm tăng rủi ro gián đoạn. Các ngân hàng Việt Nam cần mở rộng mạng lưới theo khu vực, đồng tiền và đối tác, đồng thời đầu tư mạnh vào năng lực tuân thủ để duy trì kết nối bền vững.
(iii) Trục thứ ba là phát triển công cụ phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam vẫn quản trị tỉ giá và giá hàng hóa theo kiểu thụ động. Ngân hàng cần chủ động hơn trong việc cung cấp sản phẩm kỳ hạn, hoán đổi, giải pháp Hedging theo dòng tiền, thậm chí gói tư vấn tổng thể gắn với hợp đồng xuất nhập khẩu. Khi đó, ngân hàng không chỉ bán sản phẩm tài chính mà đang bán khả năng chống chịu cho khách hàng.
(iv) Trục thứ tư là gắn tín dụng ngân hàng với chuẩn mực ESG và thương mại xanh. Trong dài hạn, phân mảnh thương mại không chỉ xoay quanh chiến tranh và thuế quan mà còn xoay quanh tiêu chuẩn carbon, truy xuất nguồn gốc và quản trị chuỗi cung ứng. Các ngân hàng Việt Nam cần chuẩn bị để tài trợ cho các doanh nghiệp đáp ứng chuẩn xanh, đồng thời phát triển trái phiếu xanh, tín dụng bền vững và tài trợ thương mại gắn tiêu chí ESG. Đây không phải phụ lục của chiến lược tăng trưởng, mà là “giấy thông hành” của ngoại thương trong giai đoạn mới.
Thứ năm, Việt Nam cần nhìn nhận các sáng kiến như VIFC và nâng hạng thị trường không chỉ là mục tiêu biểu tượng, mà là cơ hội để củng cố năng lực thể chế. FTSE Russell - nhà cung cấp chỉ số chứng khoán và dữ liệu tài chính hàng đầu thế giới - đã nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp với hiệu lực từ tháng 9/2026, nhưng ý nghĩa sâu hơn của quyết định này là thị trường vốn Việt Nam đang được đo bằng tiêu chuẩn quốc tế về khả năng tiếp cận, minh bạch và hạ tầng. Điều tương tự cũng đúng với ngân hàng: Trong một thế giới rủi ro cao, “nội lực thể chế” mới là giá trị thật.
Cuối cùng, về góc nhìn chiến lược, Việt Nam không nên chỉ đặt mục tiêu “vượt qua” cú sốc hiện nay. Mục tiêu lớn hơn là tận dụng giai đoạn này để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng chống chịu hơn, ít phụ thuộc hơn vào một số nguồn cung hoặc thị trường và có hệ thống ngân hàng đủ sức làm bệ đỡ cho ngoại thương trong thời kỳ phân mảnh. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ giảm thiệt hại trước cú sốc địa kinh tế chính trị hiện nay, mà còn nâng vị thế trong trật tự thương mại mới đang hình thành.
* Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Tài chính - Marketing.
Tài liệu tham khảo:
1. IMF (2025), IMF Executive Board Concludes 2025 Article IV Consultation with Vietnam. Press Release No. 25/296.
2. Reuters (2026), FOREX Dollar set for steepest weekly gain in a year as Iran crisis boosts haven demand.
3. Reuters (2026), Gold rises after US payrolls report, but heads for first weekly fall in five.
4. Reuters (2026), Investors cling to shock-absorber trades as Iran war brings economic visibility to zero.
5. Reuters (2026), Stocks slide as soaring oil prices and US job losses rattle markets.
6. Reuters (2026), US stocks close down as oil spikes 12%, job market weakens.
7. Reuters (2026), World faces largest-ever oil supply disruption on Middle East war, IEA says.
8. WB (2024), World Bank Report Outlines Path to High Income for Viet Nam Through Higher Value Trade and Economic Reforms.
9. World Economic Forum (2024), Chief Economists Outlook: More Economic Uncertainty on the Horizon.
10. World Trade Organization (2025), Global Trade Outlook and Statistics.


