• Xung đột tại Trung Đông: Dệt may có phải tính lại mục tiêu xuất khẩu?
  • Ngành dệt may tìm lời giải cho ‘nút thắt’ dệt, nhuộm
  • Hút vốn vào sợi, dệt, nhuộm: Khó khăn đang 'níu chân' ngành dệt may

Nút thắt nguồn cung phía sau con số xuất khẩu

Trong nhiều năm qua, dệt may luôn nằm trong nhóm ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Riêng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 46 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất dệt may lớn của thế giới. Hàng hóa của ngành hiện diện rộng khắp tại các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản, Liên minh châu Âu và Hàn Quốc.

Tuy vậy, bài toán giá trị gia tăng của ngành vẫn là câu chuyện đáng được bàn khi tỷ lệ nội địa hóa của ngành hiện mới đạt trên 50%, nghĩa là một nửa nguyên liệu sản xuất vẫn phải phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.

margin: 15px auto;" />

Mỗi năm ngành dệt may dành hàng chục tỷ USD cho nhập khẩu vải phục sản xuất. Ảnh minh hoạ Donny

Ông Vũ Đức Giang - Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam nhìn nhận đây là điều khiến nhiều doanh nghiệp trong ngành trăn trở. “Điều trăn trở nhất của các doanh nghiệp trong ngành là vấn đề phần cung thiếu hụt. Tổng kim ngạch xuất khẩu của chúng ta rất lớn, nhưng tỷ lệ nội địa hóa hiện nay mới chỉ đạt khoảng trên 50%. Năm 2025, Việt Nam mất khoảng 17 tỷ USD cho nhập khẩu vải. Đây là thách thức cực kỳ lớn”, ông Giang chia sẻ.

Theo thống kê của ngành, riêng nhu cầu vải cho sản xuất trong năm 2025 vào khoảng 13 tỷ m². Năng lực sản xuất trong nước mới đáp ứng được khoảng một nửa, phần còn lại buộc phải nhập khẩu. Điều này không chỉ khiến chi phí logistics tăng cao, mà còn khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn cung bên ngoài.

Thực tế cho thấy chuỗi cung ứng của ngành dệt may Việt Nam đang phát triển khá mạnh ở khâu may, nhưng lại thiếu hụt đáng kể ở các khâu đầu như sợi, dệt và đặc biệt là nhuộm. Đây chính là mắt xích quan trọng quyết định khả năng tự chủ nguyên liệu cũng như khả năng tận dụng các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do.

Ở góc nhìn doanh nghiệp sản xuất, câu chuyện này càng trở nên rõ ràng hơn. Ông Bùi Việt Quang - Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần May Sông Hồng cho biết, chuỗi cung ứng đầu vào hiện vẫn là điểm nghẽn lớn đối với nhiều doanh nghiệp may mặc trong nước.

Điểm yếu của doanh nghiệp Việt Nam là chuỗi cung ứng đang bị nghẽn đầu vào. Ngành đang chung tay giải quyết vấn đề này nhưng đây là câu chuyện khá lớn, vượt ra ngoài phạm vi của từng doanh nghiệp riêng lẻ”, ông Quang nói.

Theo ông Bùi Việt Quang, May Sông Hồng đang chủ động tìm kiếm cơ hội đầu tư vào lĩnh vực dệt nhuộm, nhằm từng bước khép kín chuỗi sản xuất. Doanh nghiệp thậm chí đã đưa đối tác tới khảo sát tại khu công nghiệp dệt may Rạng Đông. Tuy nhiên, ngay cả khi môi trường đầu tư được đánh giá tốt, bài toán chi phí vẫn là rào cản lớn.

Chi phí đầu tư tại Việt Nam hiện vẫn cao hơn so với một số quốc gia cạnh tranh như Bangladesh hay Indonesia. Nếu sản xuất tại Việt Nam mà giá thành cao hơn các nước này, thì nhà đầu tư sẽ rất dè dặt khi quyết định”, ông Quang phân tích.

Điều này cũng lý giải một phần vì sao dù nhu cầu vải trong nước rất lớn, nhưng tốc độ đầu tư vào các dự án dệt nhuộm vẫn chưa thực sự bứt phá.

Tìm lời giải cho bài toán nội địa hóa

Ở góc độ quy hoạch phát triển ngành, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam vẫn còn dư địa lớn để phát triển nguồn cung vải trong nước, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tiếp tục tăng.

Theo tính toán của các chuyên gia trong ngành, nhu cầu vải của dệt may Việt Nam có thể đạt khoảng 20 tỷ m² vào năm 2030. Nếu muốn nâng tỷ lệ tự chủ lên khoảng 65%, Việt Nam cần bổ sung thêm khoảng 7 tỷ m² vải mỗi năm.

Nguyên phụ liệu là "điểm thắt" của ngành dệt may Việt Nam. Ảnh: Nguyễn Nam

Để đạt được con số này, ngành dệt may cần khoảng 1.500 ha đất công nghiệp dành riêng cho các dự án dệt nhuộm cùng hệ thống hạ tầng xử lý nước thải và môi trường tương ứng. Đây không phải là con số nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh nhiều địa phương còn khá thận trọng với các dự án dệt nhuộm do lo ngại vấn đề môi trường.

Một thực tế đáng chú ý khác là chuỗi sản xuất của ngành hiện vẫn chưa thực sự khép kín. Việt Nam nhập khẩu lượng lớn bông để kéo sợi, nhưng sau đó phần lớn sợi lại được xuất khẩu sang Trung Quốc. Từ đó, vải lại được nhập khẩu trở lại để phục vụ sản xuất trong nước.

Chu trình “đi vòng” này khiến chi phí logistics tăng lên đáng kể, đồng thời làm giảm giá trị gia tăng mà ngành có thể giữ lại trong nước.

Trong bối cảnh đó, nhiều ý kiến cho rằng cần có cách tiếp cận linh hoạt hơn để phát triển nguồn cung nguyên phụ liệu. Một hướng đi là tiếp tục thu hút đầu tư FDI vào các dự án sản xuất sợi, dệt và nhuộm quy mô lớn, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Ở góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu, Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm đến hấp dẫn cho các dự án sản xuất. Theo ông Nguyễn Hải Minh - Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam, lợi thế lớn của dệt may Việt Nam nằm ở các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan, nguồn gốc nguyên liệu, đặc biệt là vải đóng vai trò rất quan trọng.

Cạnh tranh không chỉ nằm ở giá thành mà còn ở tiêu chuẩn và quy tắc xuất xứ. Nếu nguyên liệu được sản xuất tại Việt Nam hoặc trong khu vực đáp ứng quy định của hiệp định, sản phẩm sẽ có lợi thế lớn hơn khi xuất khẩu sang châu Âu”, ông Minh phân tích.

Chính vì vậy, việc phát triển các trung tâm dệt nhuộm quy mô lớn, đi kèm hệ thống xử lý môi trường đạt chuẩn quốc tế, được xem là bước đi cần thiết để hoàn thiện chuỗi cung ứng của ngành.

Thực tế cho thấy một số khu công nghiệp chuyên biệt cho dệt may như Rạng Đông đang được kỳ vọng trở thành điểm đến mới cho các dự án sản xuất vải. Với quy hoạch bài bản, đây có thể là nơi hình thành những trung tâm sản xuất vải và nhuộm quy mô lớn trong tương lai.

Tất nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, câu chuyện không chỉ nằm ở doanh nghiệp mà còn ở chính sách. Nhiều ý kiến cho rằng cần có cách tiếp cận đồng bộ hơn từ quy hoạch đất đai, hạ tầng xử lý môi trường đến cơ chế ưu đãi đầu tư.

Nhìn rộng hơn, bài toán nội địa hóa nguyên phụ liệu không chỉ là câu chuyện của riêng ngành dệt may. Đó còn là câu chuyện của năng lực tự chủ chuỗi cung ứng và khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nền kinh tế.

Khi ngành dệt may tiếp tục đặt mục tiêu duy trì dài hạn mức tăng trưởng 2 con số mỗi năm, việc chủ động được nguồn vải trong nước sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, mà còn mở ra cơ hội tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do, đồng thời củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu.

Việc bỏ ra hàng chục tỷ USD nhập khẩu vải cho sản xuất đã kéo giảm đáng kể giá trị gia tăng của ngành dệt may. Đồng thời đặt ra thách thức trong việc tận dụng dài hạn các hiệp định thương mại tự do.

Hải Linh