(Banker.vn) Bất chấp những biến động thương mại toàn cầu, kim ngạch dệt may năm 2025 dự báo đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng 5,6% so với năm 2024. Dù thấp hơn mục tiêu 47–48 tỷ USD đề ra, nhưng kết quả này cho thấy nỗ lực đáng kể của ngành trong việc duy trì tăng trưởng thông qua đa dạng hóa thị trường, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
margin: 15px auto;" />Tuy nhiên, bước sang năm 2026, ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước một ngả rẽ quan trọng. Việc Mỹ áp thuế nhập khẩu mới không chỉ tạo ra sức ép ngắn hạn về đơn hàng và lợi nhuận, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về chiến lược dài hạn nhằm bảo vệ vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thuế quan Mỹ và tác động lan tỏa
Ngày 7/8/2025, Mỹ chính thức áp thuế 20% đối với phần lớn các mặt hàng dệt may nhập khẩu từ Việt Nam. Mức thuế này thấp hơn mức thuế đối ứng 46% từng được công bố hồi tháng 4/2025, song vẫn cao hơn mức của một số quốc gia cạnh tranh, như Indonesia, Campuchia (19%) hay Thổ Nhĩ Kỳ (15%).
Tác động của chính sách thuế mới nhanh chóng thể hiện rõ. Trong giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 9/2025, xuất khẩu giày dép sang Mỹ giảm 27%, trong khi xuất khẩu dệt may giảm khoảng 20%. Những con số này phản ánh mức độ nhạy cảm của các ngành sử dụng nhiều lao động đối với các biện pháp thuế quan, nhất là khi Mỹ chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam.
Việc phụ thuộc nhiều vào thị trường Mỹ khiến bất kỳ thay đổi nào trong chính sách thương mại của nước này đều tạo tác động lan tỏa mạnh mẽ, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng, lợi nhuận và việc làm của hàng triệu lao động trong ngành.
Các thương hiệu Mỹ có hoạt động sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam đang chịu áp lực chi phí ngày càng tăng. Nike – thương hiệu có khoảng một nửa sản lượng giày dép toàn cầu được sản xuất tại Việt Nam – là ví dụ điển hình. Thuế quan buộc các tập đoàn này phải điều chỉnh chiến lược giá và phân bổ lại chi phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo bà Corinna Joyce, Chủ nhiệm ngành Cử nhân Quản trị doanh nghiệp thời trang tại Đại học RMIT Việt Nam, chi phí phát sinh từ thuế quan đang được chia sẻ giữa các bên. Một phần được chuyển sang các nhà sản xuất Việt Nam, làm thu hẹp biên lợi nhuận; phần còn lại có thể được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ thông qua giá bán lẻ cao hơn.
Bên cạnh thuế quan, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam còn phải đối mặt với yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải. Để đáp ứng các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp buộc phải đầu tư lớn vào công nghệ, tự động hóa và sản xuất xanh – một quá trình đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian dài.
“Nếu thuế của Mỹ tiếp tục duy trì hoặc gia tăng, những doanh nghiệp không đủ khả năng chịu chi phí hoặc không thu hút được đơn hàng có thể phải thu hẹp quy mô, thậm chí rời khỏi thị trường”, bà Corinna Joyce cảnh báo.
Rủi ro từ nguồn gốc xuất xứ
Một thách thức mang tính cấu trúc của ngành dệt may là sự phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc và Hàn Quốc, khiến chuỗi cung ứng dễ bị gián đoạn và còn làm gia tăng rủi ro liên quan đến các quy định về nguồn gốc xuất xứ của Mỹ. Trong một số trường hợp, hàng hóa sử dụng nguyên liệu đầu vào từ Trung Quốc có thể bị coi là hàng “trung chuyển” và phải chịu mức thuế cao hơn, lên tới 40%.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, ngành dệt may vẫn cho thấy khả năng thích ứng đáng kể. Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), xuất khẩu dệt may năm 2025 dự kiến đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng 5,6% so với năm 2024.
Chủ tịch VITAS Vũ Đức Giang cho rằng có được kết quả này nhờ nỗ lực đa dạng hóa thị trường (xuất khẩu sang 138 thị trường), cùng quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, tự động hóa và tăng cường liên kết chuỗi cung ứng.
Chia sẻ với các nhà nghiên cứu của Đại học RMIT, đại diện một doanh nghiệp dệt may tích hợp dọc cho biết, những tháng gần đây thị trường có dấu hiệu tích cực hơn, song mức tăng trưởng vẫn hạn chế do đơn hàng chỉ tăng nhẹ hoặc đi ngang. “Mô hình tích hợp theo chiều dọc giúp chúng tôi linh hoạt hơn trong việc xử lý biến động về cung - cầu và căng thẳng thương mại”, đại diện doanh nghiệp này cho biết.

Một diễn biến đáng chú ý khác là sự gia tăng mạnh của nhập khẩu bông từ Mỹ. Trong 11 tháng đầu năm 2025, tỷ trọng bông nhập khẩu từ Mỹ đạt 47%, tăng 94% so với cùng kỳ năm 2024. Xu hướng này có thể phản ánh tác động của các biện pháp thuế đối ứng nhằm thu hẹp thâm hụt thương mại của Mỹ. Tuy nhiên, theo Cotton Incorporated, vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa lượng hàng dệt may Mỹ nhập khẩu và mức chi tiêu của người tiêu dùng cho quần áo, cho thấy gánh nặng chi phí đang dần được chuyển sang người tiêu dùng cuối cùng.
Theo Giáo sư Rajkishore Nayak (Đại học RMIT Việt Nam), việc thể hiện thiện chí trong việc giảm bớt rào cản đối với hàng hóa Mỹ, cùng với những lợi thế nền tảng như môi trường chính trị ổn định, lực lượng lao động lành nghề và quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng, đã giúp Việt Nam tiếp tục giữ được sức hút đối với các thương hiệu quốc tế.
Chiến lược cho năm 2026 và những năm tiếp theo
Bước sang năm 2026, các chuyên gia cho rằng ngành dệt may cần một chiến lược dài hạn rõ ràng để thích ứng với bối cảnh thương mại toàn cầu mới. Theo các chuyên gia RMIT, những quyết định được đưa ra ngay từ hôm nay sẽ định hình quỹ đạo tăng trưởng của ngành trong nhiều năm tới.
Trước hết, đa dạng hóa thị trường tiếp tục là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, giảm chi phí sản xuất, đồng thời mở rộng sang các thị trường tiềm năng tại châu Á, EU, châu Đại Dương và đặc biệt là thị trường nội địa – được xem là “vùng đệm” quan trọng khi xuất khẩu gặp khó.
Bên cạnh đó, nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị là hướng đi tất yếu. Việc chuyển dịch từ mô hình gia công cắt – may – hoàn thiện sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, xây dựng thương hiệu và quản trị chuỗi cung ứng sẽ giúp ngành giảm phụ thuộc vào đơn hàng gia công, đồng thời tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.
Cuối cùng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt. Nâng cao kỹ năng cho người lao động trong các lĩnh vực thiết kế, phát triển sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng số sẽ giúp dệt may Việt Nam tiến lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
“Ưu tiên đầu tư vào công nghệ, phát triển bền vững và nguồn nhân lực, đồng thời nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị sẽ giúp tăng cường khả năng phục hồi của ngành”, Giáo sư Rajkishore Nayak nhấn mạnh. “Về dài hạn, việc mở rộng quan hệ đối tác và đàm phán thêm các hiệp định thương mại tự do mới sẽ giúp ngành dệt may Việt Nam đứng vững trước những cú sốc bên ngoài trong tương lai”.
Phù Sa

