- Doanh nghiệp Huế đẩy mạnh xúc tiến thương mại, hội nhập quốc tế
- Xúc tiến thương mại tạo đà kết nối đối tác cho các sản phẩm OCOP
- Hội chợ Mùa Xuân là nền tảng bền vững cho xúc tiến thương mại quốc gia
Công cụ chiến lược để định vị năng lực cạnh tranh
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc sâu rộng, xúc tiến thương mại không còn đơn thuần là hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác mà đã trở thành một công cụ chiến lược để định vị năng lực cạnh tranh quốc gia.
Giai đoạn 2026–2030, theo định hướng của Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương, sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng của Việt Nam: từ mô hình “đi xúc tiến” sang mô hình “xúc tiến chủ động, thông minh, dẫn dắt bằng dữ liệu”. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức, mà còn là bước chuyển về tư duy phát triển, phản ánh quyết tâm nâng tầm vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
margin: 15px auto;" />Nhiều hàng Việt Nam đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Ảnh: Nam Nguyễn
Trong nhiều năm qua, xúc tiến thương mại đã đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu, góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở cao nhất thế giới. Tuy nhiên, mô hình xúc tiến truyền thống, dựa vào hội chợ, triển lãm, các đoàn giao thương hoặc các sự kiện đơn lẻ, đang dần bộc lộ những giới hạn trong bối cảnh mới.
Thị trường toàn cầu ngày nay vận hành với tốc độ nhanh chưa từng có. Nhu cầu tiêu dùng thay đổi theo thời gian thực, các tiêu chuẩn kỹ thuật liên tục được cập nhật, trong khi dữ liệu trở thành yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường. Nếu xúc tiến thương mại vẫn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm và phản ứng sau khi thị trường đã hình thành xu hướng, doanh nghiệp sẽ luôn ở vị thế đi sau.
Do đó, chuyển sang mô hình xúc tiến chủ động, dựa trên dữ liệu không chỉ là yêu cầu cấp thiết mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu. Khi cơ quan xúc tiến thương mại có thể phân tích dữ liệu thị trường, dự báo nhu cầu và xác định chính xác phân khúc khách hàng, hoạt động xúc tiến sẽ trở thành công cụ dẫn dắt, thay vì chỉ hỗ trợ.
Một trong những điểm cốt lõi của phương hướng giai đoạn 2026–2030 là chuyển từ xúc tiến dàn trải sang xúc tiến theo cụm ngành hàng, dựa trên dữ liệu và nhu cầu thực tế của thị trường quốc tế.
Sáu nhóm ngành xuất khẩu chủ lực gồm điện tử và linh kiện, dệt may, da giày, công nghiệp vận tải và linh kiện, nông thủy sản chế biến, gỗ và thủ công mỹ nghệ sẽ được xây dựng các chương trình xúc tiến riêng biệt theo từng thị trường và từng phân khúc khách hàng. Đây là cách tiếp cận mang tính chuyên sâu, giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả.
Đáng chú ý, ba lĩnh vực mới nổi gồm công nghệ thông tin, logistics và hàng hóa môi trường cũng được xác định là những trụ cột chiến lược trong tương lai. Đây là những ngành gắn với xu hướng chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Việc tổ chức xúc tiến theo cụm ngành không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của từng ngành mà còn tạo ra các hệ sinh thái xuất khẩu mạnh, có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Quan trọng hơn, cách tiếp cận này giúp Việt Nam chuyển từ tư duy “bán những gì mình có” sang “sản xuất và xúc tiến những gì thị trường cần”.
Từ hỗ trợ doanh nghiệp đến nâng tầm vị thế quốc gia
Một thực tế không thể phủ nhận là các tiêu chuẩn xanh và tiêu chuẩn bền vững đang trở thành “tấm vé thông hành” bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu. Những quy định như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc hay các yêu cầu về trách nhiệm xã hội đang làm thay đổi căn bản cách thức thương mại quốc tế vận hành.
Trong bối cảnh đó, xúc tiến thương mại không thể chỉ dừng lại ở việc đưa sản phẩm ra thị trường, mà phải đóng vai trò hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngay từ đầu.
Điều này đồng nghĩa với việc xúc tiến thương mại phải gắn chặt với chuyển đổi xanh, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất bền vững, cải thiện chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu thị trường, mọi nỗ lực xúc tiến sẽ chỉ mang tính hình thức. Ảnh: Đỗ Nga
Khi doanh nghiệp đạt được các tiêu chuẩn này, xúc tiến thương mại mới thực sự phát huy hiệu quả. Ngược lại, nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu thị trường, mọi nỗ lực xúc tiến sẽ chỉ mang tính hình thức.
Do đó, xúc tiến thương mại trong giai đoạn mới cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, chứ không chỉ là một hoạt động hỗ trợ thương mại đơn thuần.
Một trong những chuyển mình quan trọng cũng được Cục Xúc tiến thương mại trọng tâm xác định là vai trò của chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến. Nếu dữ liệu là “nhiên liệu”, thì chuyển đổi số chính là “động cơ” của mô hình xúc tiến thương mại mới.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu xúc tiến thương mại quốc gia, kết nối thông tin giữa doanh nghiệp, thị trường, cơ quan xúc tiến và hệ thống thương vụ sẽ tạo ra một nền tảng thông tin thống nhất. Trên nền tảng đó, các công cụ phân tích sử dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn có thể dự báo xu hướng thị trường, xác định nhu cầu tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định.
Đồng thời, việc phát triển hệ sinh thái xúc tiến thương mại số, bao gồm hồ sơ doanh nghiệp số, gian hàng số, nền tảng đào tạo trực tuyến và các sàn thương mại điện tử B2B xuyên biên giới, sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Chuyển đổi số cũng giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý hoạt động xúc tiến thương mại, khi mọi hoạt động đều có thể được đo lường và đánh giá dựa trên dữ liệu cụ thể.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận, một điểm yếu lâu nay của xúc tiến thương mại Việt Nam là thiếu một hình ảnh thống nhất trên thị trường quốc tế. Các gian hàng Việt Nam tại hội chợ quốc tế thường thiếu sự đồng bộ về thiết kế, thông điệp và nhận diện thương hiệu.
Theo đó, việc xây dựng bộ nhận diện xuất khẩu ngành hàng và bộ nhận diện quốc gia sẽ là bước đi quan trọng để khắc phục hạn chế này. Khi các sản phẩm Việt Nam được giới thiệu với hình ảnh thống nhất, chuyên nghiệp và có câu chuyện thương hiệu rõ ràng, khả năng thu hút nhà mua hàng sẽ tăng lên đáng kể.
Quan trọng hơn, điều này giúp Việt Nam chuyển từ việc “tham gia hội chợ” sang “hiện diện quốc gia”, tạo dấu ấn mạnh mẽ và nâng cao giá trị thương hiệu quốc gia. Đây là chiến lược mà nhiều quốc gia xuất khẩu thành công đã áp dụng, và Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để thực hiện bước chuyển này.

Giai đoạn 2026–2030 không chỉ là một chặng đường phát triển mới của xúc tiến thương mại, mà còn là bước ngoặt chiến lược để Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong nền kinh tế toàn cầu. Ảnh: Đỗ Nga
Bên cạnh đó, điểm nhấn trong hoạt động xúc tiến thương mại giai đoạn 2026-2030, nòng cốt chủ lực là chính lực lượng doanh nghiệp. Một nền kinh tế không thể nâng cao vị thế nếu thiếu những doanh nghiệp đủ mạnh để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc xây dựng mạng lưới doanh nghiệp dẫn dắt thông qua các chương trình như GoGlobal hay doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sẽ tạo ra lực lượng tiên phong trong hội nhập quốc tế.
Những doanh nghiệp này không chỉ đóng vai trò mở đường, mà còn có thể kéo theo các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong toàn nền kinh tế. Đây là cách tiếp cận mang tính chiến lược, giúp Việt Nam không chỉ mở rộng xuất khẩu mà còn nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của hàng hóa.
Để đạt được những mục tiêu đã đề ra, năm 2026 được Cục Xúc tiến thương mại xác định là năm khởi động cho toàn bộ chiến lược giai đoạn 2026–2030, với trọng tâm là hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực hệ thống xúc tiến thương mại.
Theo đó, việc hoàn thiện cơ chế chính sách, xây dựng hệ sinh thái xúc tiến thương mại số, tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu và mở rộng mạng lưới xúc tiến thương mại ở nước ngoài sẽ tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển mới.
Đồng thời, việc xây dựng bộ chỉ số đánh giá năng lực xúc tiến thương mại sẽ giúp đo lường hiệu quả và nâng cao chất lượng hoạt động xúc tiến thương mại trong tương lai.
Nhìn tổng thể, phương hướng xúc tiến thương mại giai đoạn 2026–2030 không chỉ nhằm thúc đẩy xuất khẩu, mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn: nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khẳng định vị thế Việt Nam trong thương mại toàn cầu. Giai đoạn 2026–2030 vì vậy không chỉ là một chặng đường phát triển mới của xúc tiến thương mại, mà còn là bước ngoặt chiến lược để Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế và khẳng định vai trò trong nền kinh tế toàn cầu.

