(Banker.vn) Bên cạnh yêu cầu về kiến thức chuyên môn và kết quả thi sát hạch, việc được cấp chứng chỉ hành nghề chứng khoán còn đòi hỏi người hành nghề đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn chặt chẽ về đạo đức nghề nghiệp, năng lực pháp lý và kinh nghiệm theo quy định của pháp luật
3 loại chứng chỉ hành nghề chứng khoán
Theo quy định hiện hành, chứng chỉ hành nghề chứng khoán được chia thành 3 loại, tương ứng với 3 nhóm nghiệp vụ cốt lõi trên thị trường.
Thứ nhất là chứng chỉ hành nghề môi giới chứng khoán. Đây là loại chứng chỉ phổ biến nhất, cấp cho cá nhân thực hiện hoạt động môi giới, tư vấn đầu tư chứng khoán cho khách hàng. Người hành nghề môi giới là cầu nối trực tiếp giữa nhà đầu tư và thị trường, có ảnh hưởng lớn đến hành vi đầu tư của công chúng.
Thứ hai là chứng chỉ hành nghề phân tích tài chính. Chứng chỉ này dành cho cá nhân thực hiện hoạt động phân tích, đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp, phân tích thị trường, từ đó đưa ra các báo cáo, khuyến nghị đầu tư. Hoạt động phân tích tài chính có vai trò hình thành mặt bằng thông tin trên thị trường.
Thứ ba là chứng chỉ hành nghề quản lý quỹ. Đây là loại chứng chỉ gắn với nghiệp vụ quản lý quỹ đầu tư và quản lý tài sản cho nhà đầu tư. Do đặc thù liên quan trực tiếp đến việc ra quyết định đầu tư và quản lý khối lượng lớn tài sản ủy thác, chứng chỉ quản lý quỹ được xem là loại có yêu cầu cao nhất trong hệ thống chứng chỉ hành nghề chứng khoán.
Điều kiện chung để được cấp chứng chỉ hành nghề chứng khoán
Dù thuộc loại chứng chỉ nào, cá nhân đề nghị cấp chứng chỉ hành nghề chứng khoán đều phải đáp ứng các điều kiện chung do pháp luật quy định.
Trước hết, người hành nghề phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc các trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt hoặc bị cấm hành nghề theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Đây là điều kiện mang tính nguyên tắc, nhằm bảo đảm tính liêm chính và độ tin cậy của người tham gia thị trường.
Bên cạnh đó, cá nhân phải có trình độ từ đại học trở lên. Yêu cầu này thể hiện định hướng chuyên nghiệp hóa hoạt động hành nghề chứng khoán, coi đây là lĩnh vực đòi hỏi nền tảng kiến thức học thuật và tư duy phân tích ở mức độ nhất định.
Ngoài trình độ học vấn, người đề nghị cấp chứng chỉ còn phải có trình độ chuyên môn về chứng khoán và thị trường chứng khoán, được kiểm chứng thông qua hệ thống chứng chỉ chuyên môn và kỳ thi sát hạch. Việc thi sát hạch là bước bắt buộc, nhằm đánh giá mức độ hiểu biết pháp luật và năng lực nghiệp vụ của cá nhân trước khi được phép hành nghề.
Đối với người nước ngoài đã có chứng chỉ hoặc kinh nghiệm hành nghề hợp pháp ở nước ngoài, họ vẫn phải thi sát hạch phần pháp luật chứng khoán và thị trường chứng khoán của Việt Nam. Quy định này nhằm bảo đảm sự am hiểu đầy đủ về khung pháp lý của Việt nam, tránh rủi ro phát sinh do khác biệt trong hệ thống pháp luật.
Điều kiện riêng đối với từng loại chứng chỉ để được dự thi sát hạch
Trên nền tảng các điều kiện chung, pháp luật đặt ra những yêu cầu riêng phù hợp với tính chất của từng loại chứng chỉ hành nghề.
Đối với chứng chỉ hành nghề môi giới chứng khoán, thí sinh phải có đầy đủ các chứng chỉ chuyên môn:
+ Chứng chỉ những vấn đề cơ bản về chứng khoán và thị trường chứng khoán.
+ Chứng chỉ pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán.
+ Chứng chỉ phân tích và đầu tư chứng khoán.
+ Chứng chỉ môi giới chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán hoặc chứng chỉ tương đương.
Đối với chứng chỉ hành nghề phân tích tài chính, yêu cầu chuyên môn được nâng lên cao hơn. Ngoài những chứng chỉ chuyên môn tương tự như yêu cầu của chứng chỉ hành nghề môi giới, thí sinh phải có thêm:
+ Chứng chỉ tư vấn tài chính và bảo lãnh phát hành chứng khoán.
+ Chứng chỉ phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp hoặc chứng chỉ tương đương.
Đối với chứng chỉ hành nghề quản lý quỹ, yêu cầu chuyên môn đòi hỏi cao hơn rất nhiều. Ngoài các chứng chỉ chuyên môn tương tự như yêu cầu của chứng chỉ hành nghề phân tích tài chính, thí sinh phải đáp ứng thêm các yêu cầu dưới đây:
- Có chứng chỉ chuyên môn quản lý quỹ và tài sản.
- Có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm tại các bộ phận nghiệp vụ kinh doanh, đầu tư, tài chính, kế toán trong các doanh nghiệp, tổ chức hoạt động trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, kiểm toán hoặc có chứng chỉ hành nghề chứng khoán hợp pháp tại nước ngoài.

