Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số đã làm thay đổi sâu sắc phương thức giao dịch, thanh toán và phân phối hàng hóa, dịch vụ trong nền kinh tế. Các hoạt động thương mại điện tử ngày càng gắn chặt với hệ thống tài chính - ngân hàng thông qua thanh toán số, ví điện tử, cho vay tiêu dùng trực tuyến và các mô hình tài chính nhúng. Trước yêu cầu đó, Luật Thương mại điện tử năm 2025 được Quốc hội thông qua tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV nhằm thiết lập khung pháp lý toàn diện cho hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam, đồng thời bảo đảm an toàn thị trường và bảo vệ quyền lợi các chủ thể tham gia. Bài viết phân tích tác động của Luật Thương mại điện tử đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, góp phần làm rõ vai trò của ngân hàng trong hệ sinh thái thương mại điện tử và định hướng chính sách trong giai đoạn tới.
Từ khóa: Thương mại điện tử, chuyển đổi số, lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
IMPROVING THE LEGAL FRAMEWORK FOR E-COMMERCE
IN ASSOCIATION WITH ENSURING THE SAFETY
OF THE FINANCIAL AND BANKING SYSTEM IN VIETNAM
Abstract: The rapid development of e-commerce in the context of digital transformation has profoundly changed the modes of transaction, payment, and distribution of goods and services in the economy. E-commerce activities are increasingly intertwined with the financial and banking system through digital payments, e-wallets, online consumer lending, and embedded finance models. In response to these developments, the Law on E-commerce Law 2025, adopted by the National Assembly at its 10th Session of the 15th Legislature, aims to establish a comprehensive legal framework for e-commerce activities in Vietnam, while ensuring market safety and protecting the legitimate rights and interests of participating entities. This article analyzes the impacts of the E-commerce Law on the financial and banking sector, thereby clarifying the role of banks within the e-commerce ecosystem and proposing policy orientations for the coming period.
Keywords: E-commerce, digital transformation, financial and banking sector.
margin: 15px auto;" /> |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Khuôn khổ pháp lý thương mại điện tử và các quy định liên quan đến tài chính - ngân hàng
1.1. Quản lý dữ liệu giao dịch, hợp đồng điện tử và dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử
Luật Thương mại điện tử năm 2025 lần đầu tiên thiết lập một khung pháp lý tương đối toàn diện đối với hợp đồng điện tử, hợp đồng tự động và dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại, tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho các giao dịch số. Theo quy định tại Điều 13 của Luật này, trong trường hợp "chủ quản nền tảng thương mại điện tử có tích hợp hệ thống thông tin tự động giao kết hợp đồng điện tử chịu trách nhiệm về điều kiện kỹ thuật, bảo đảm việc giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng tự động được tiến hành minh bạch, an toàn, có khả năng truy vết, lưu trữ".
Bên cạnh đó, Điều 36 Luật Thương mại điện tử năm 2025 quy định cụ thể về dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại, theo đó, tổ chức cung cấp dịch vụ này chỉ được cấp phép khi đáp ứng các điều kiện kinh doanh dịch vụ tin cậy theo pháp luật về giao dịch điện tử và có giải pháp kỹ thuật đồng bộ để xác thực, kết nối và đối chiếu dữ liệu hợp đồng điện tử theo thời gian thực. Các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử có trách nhiệm bảo đảm tính bảo mật, xác nhận tính toàn vẹn của hợp đồng điện tử, lưu trữ đầy đủ dữ liệu hợp đồng và cung cấp tài liệu, dữ liệu cần thiết phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra, điều tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đáng chú ý, Luật cũng yêu cầu các tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử phải kết nối với Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử do Bộ Công Thương quản lý, thực hiện chế độ báo cáo và cung cấp thông tin theo yêu cầu quản lý nhà nước. Quy định này tạo ra cơ chế liên thông dữ liệu giữa khu vực cung ứng dịch vụ chứng thực, các nền tảng thương mại điện tử và cơ quan quản lý, góp phần hình thành hệ sinh thái dữ liệu giao dịch thống nhất, phục vụ công tác quản lý rủi ro và bảo vệ quyền lợi các bên tham gia giao dịch.
Đánh giá trên góc độ lĩnh vực tài chính - ngân hàng, các quy định trên tác động trực tiếp đến hoạt động ngân hàng số, cho vay trực tuyến và các mô hình tài chính dựa trên nền tảng thương mại điện tử. Dữ liệu hợp đồng điện tử và dữ liệu giao dịch được chuẩn hóa, xác thực và lưu trữ có hệ thống trở thành nguồn dữ liệu pháp lý quan trọng để các tổ chức tín dụng thực hiện thẩm định khách hàng, đánh giá tín dụng, quản trị rủi ro và xử lý tranh chấp. Đồng thời, việc pháp luật thừa nhận và chuẩn hóa hợp đồng tự động tạo điều kiện cho ngân hàng và các công ty công nghệ tài chính (Fintech) triển khai các sản phẩm tài chính số với mức độ tự động hóa cao hơn nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu an toàn pháp lý và khả năng kiểm soát rủi ro.
Cách tiếp cận của thương mại điện tử trong quản lý dữ liệu giao dịch, hợp đồng điện tử và dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử tại Việt Nam cho thấy sự tiệm cận rõ rệt với các mô hình quản lý tiên tiến trên thế giới, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, dù mỗi mô hình phản ánh mức độ can thiệp và ưu tiên chính sách khác nhau.
Tại EU, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hợp đồng điện tử và dữ liệu giao dịch số được xây dựng chủ yếu trên cơ sở Quy định về nhận dạng điện tử và dịch vụ tin cậy cho các giao dịch điện tử trong thị trường nội bộ EU (eIDAS Regulation), Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR) và Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA). Trong đó, eIDAS Regulation thiết lập khuôn khổ pháp lý chung cho nhận dạng điện tử và dịch vụ tin cậy, nhằm bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và giá trị pháp lý của eIDAS Regulation và công nhận chữ ký điện tử đủ điều kiện có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay1. GDPR không trực tiếp điều chỉnh hợp đồng điện tử nhưng đặt ra các nguyên tắc bắt buộc đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân phát sinh từ giao dịch điện tử bao gồm tính hợp pháp, minh bạch, an toàn và quyền truy cập dữ liệu của chủ thể2. Bên cạnh đó, DSA tập trung điều chỉnh trách nhiệm và nghĩa vụ minh bạch của các dịch vụ và nền tảng số, bao gồm nghĩa vụ hợp tác và cung cấp dữ liệu cho cơ quan quản lý khi cần thiết nhưng không trực tiếp thiết lập quy định về giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử3.
Nhìn chung, EU tiếp cận quản lý giao dịch điện tử theo hướng chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật, xác lập trách nhiệm pháp lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân thay vì xây dựng một hệ thống quản lý tập trung về thương mại điện tử. So với mô hình này, Luật Thương mại điện tử năm 2025 của Việt Nam có điểm tương đồng trong việc đặt ra yêu cầu cao về tính toàn vẹn, bảo mật và xác thực hợp đồng điện tử nhưng khác biệt ở chỗ yêu cầu kết nối và báo cáo dữ liệu trực tiếp với Hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử do cơ quan nhà nước quản lý thể hiện mức độ tập trung hóa quản lý cao hơn so với EU.
Trong khi đó, mô hình quản lý dữ liệu và thương mại điện tử của Trung Quốc thể hiện cách tiếp cận can thiệp mạnh của Nhà nước và nhấn mạnh kiểm soát dữ liệu gắn với an ninh quốc gia. Theo Luật An ninh mạng của Trung Quốc, các nhà vận hành hạ tầng thông tin quan trọng có nghĩa vụ lưu trữ dữ liệu cá nhân và dữ liệu quan trọng phát sinh trong lãnh thổ Trung Quốc và việc chuyển dữ liệu ra nước ngoài chỉ được thực hiện sau khi hoàn thành thủ tục đánh giá an ninh. Bên cạnh đó, Luật An toàn dữ liệu của Trung Quốc thiết lập cơ chế phân loại dữ liệu theo mức độ quan trọng, trong đó dữ liệu liên quan đến an ninh quốc gia và lợi ích công cộng chịu sự quản lý và giám sát nghiêm ngặt hơn. Cùng với đó, Luật Bảo vệ thông tin cá nhân của Trung Quốc cũng quy định chặt chẽ việc xử lý, lưu trữ và chuyển giao dữ liệu cá nhân, củng cố yêu cầu kiểm soát dữ liệu trong nước đối với các nền tảng số và dịch vụ thương mại điện tử. Trên cơ sở này, nhiều nghiên cứu pháp lý nhận định rằng, Trung Quốc xây dựng mô hình quản lý dữ liệu mang tính tập trung và định hướng an ninh, trong đó dữ liệu giao dịch điện tử được đặt dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan nhà nước. So với mô hình này, Luật Thương mại điện tử tại Việt Nam đang tập trung vào việc xác lập trách nhiệm pháp lý, chuẩn hóa quy trình và tăng cường khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước nhưng chưa áp đặt yêu cầu nội địa hóa dữ liệu ở mức độ chặt chẽ như Trung Quốc.
Từ góc độ so sánh, có thể nhận định rằng, Luật Thương mại điện tử năm 2025 của Việt Nam đang tiếp thu tư duy của EU về việc coi dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử là dịch vụ tin cậy cần được cấp phép và giám sát, đồng thời kết hợp với cách tiếp cận của Trung Quốc trong việc tăng cường vai trò của nhà nước thông qua hệ thống quản lý và kết nối dữ liệu tập trung, tạo điều kiện cho ngân hàng và các tổ chức tài chính khai thác dữ liệu hợp đồng điện tử phục vụ thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro, trong khi vẫn bảo đảm yêu cầu minh bạch, an toàn pháp lý và khả năng kiểm soát của cơ quan quản lý nhà nước.
1.2. Quản lý thương mại điện tử xuyên biên giới và nghĩa vụ tài chính
Luật Thương mại điện tử năm 2025 cũng đã thiết lập một cơ chế quản lý chặt chẽ hơn đối với nền tảng thương mại điện tử nước ngoài có hoạt động tại Việt Nam, phản ánh rõ định hướng tăng cường chủ quyền quản lý nhà nước đối với các hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới. Theo quy định tại Điều 27 Luật Thương mại điện tử năm 2025: "Nền tảng thương mại điện tử nước ngoài có hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam là nền tảng thương mại điện tử nước ngoài có chủ quản là tổ chức nước ngoài hoạt động hợp pháp theo quy định của pháp luật nước ngoài và có cơ chế cho phép lựa chọn ngôn ngữ hiển thị là tiếng Việt hoặc sử dụng tên miền quốc gia Việt Nam “.vn” hoặc đạt ngưỡng giao dịch với người mua tại Việt Nam, không bao gồm nền tảng thương mại điện tử kinh doanh trực tiếp không có chức năng đặt hàng trực tuyến". Trên cơ sở đó, Luật này đặt ra nghĩa vụ pháp lý phân tầng đối với chủ quản nền tảng thương mại điện tử nước ngoài.
Cụ thể, đối với các nền tảng trung gian, mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử có chức năng đặt hàng trực tuyến và nền tảng thương mại điện tử tích hợp, chủ quản phải là pháp nhân tại Việt Nam trước khi chính thức vận hành hoặc sau khi đạt ngưỡng giao dịch theo quy định, trừ trường hợp pháp luật hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác. Trong trường hợp chỉ hoạt động dưới hình thức không có chức năng đặt hàng trực tuyến, chủ quản nền tảng vẫn phải chỉ định đại diện theo ủy quyền tại Việt Nam để thực hiện các nghĩa vụ pháp lý liên quan.
Ngoài ra, trong các trường hợp Việt Nam có cam kết quốc tế không yêu cầu thành lập pháp nhân tại Việt Nam, Luật vẫn duy trì cơ chế bảo đảm trách nhiệm tài chính thông qua quy định bắt buộc ký quỹ tại ngân hàng thương mại hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam; khoản ký quỹ này được sử dụng để thực hiện bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng và bảo đảm thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam4. Cách tiếp cận này cho thấy Nhà nước ưu tiên bảo vệ lợi ích công cộng và người tiêu dùng, đồng thời hạn chế rủi ro né tránh nghĩa vụ pháp lý của các nền tảng xuyên biên giới.
Các quy định này đã khẳng định vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng trong quản lý thương mại điện tử xuyên biên giới. Ngân hàng không chỉ là tổ chức nhận ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ tài chính mà còn đóng vai trò đầu mối giám sát và kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới, hỗ trợ cơ quan quản lý trong phòng, chống rửa tiền, gian lận thương mại và hạn chế thất thu thuế. Đồng thời, cơ chế ký quỹ và yêu cầu hiện diện pháp lý tại Việt Nam tạo nền tảng pháp lý hiệu quả cho việc xử lý tranh chấp và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong các giao dịch với nền tảng thương mại điện tử nước ngoài.
1.3. Trách nhiệm của tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và trung gian thanh toán
Luật Thương mại điện tử năm 2025 đã xác lập khuôn khổ pháp lý rõ ràng về vai trò và trách nhiệm của các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và trung gian thanh toán trong việc hỗ trợ và giám sát hoạt động thương mại điện tử. Theo Điều 35, các tổ chức này có nghĩa vụ cung cấp thông tin giao dịch theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm phục vụ công tác phòng, chống gian lận thanh toán, lừa đảo, gian lận thuế, buôn lậu, kinh doanh hàng cấm, hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và các hành vi vi phạm pháp luật khác phát sinh trên nền tảng thương mại điện tử. Đồng thời, Luật thiết lập cơ chế phòng ngừa rủi ro mang tính chủ động khi quy định tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và trung gian thanh toán không được cung cấp hoặc phải chấm dứt cung ứng dịch vụ thanh toán đối với các nền tảng thương mại điện tử đã bị cơ quan có thẩm quyền công khai xác định vi phạm pháp luật, áp dụng biện pháp hạn chế hoặc chấm dứt quyền tiếp cận hệ thống thanh toán, nhằm ngăn chặn dòng tiền tiếp tục lưu chuyển qua các kênh thương mại điện tử bất hợp pháp. Đối với trường hợp nền tảng thanh toán cho phép tích hợp các nền tảng thương mại điện tử khác, Luật mở rộng trách nhiệm của chủ quản nền tảng trong việc minh bạch thông tin tích hợp, thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, bảo đảm an toàn và phân quyền dữ liệu, đồng thời thực hiện gỡ bỏ nền tảng được tích hợp khi có yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý hiện đại, trong đó các định chế tài chính được xem là tuyến phòng thủ quan trọng trong phòng, chống gian lận, rửa tiền và các hành vi vi phạm pháp luật trên môi trường số.
2. Cơ hội và thách thức đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng trong bối cảnh thực thi Luật Thương mại điện tử năm 2025
2.1. Cơ hội
Luật Thương mại điện tử năm 2025 mang lại một số cơ hội cho lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Thứ nhất, góp phần nâng cao mức độ an toàn và minh bạch của hệ thống thanh toán điện tử. Thông qua việc mở rộng nghĩa vụ phối hợp và chia sẻ thông tin có điều kiện giữa các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, trung gian thanh toán và cơ quan quản lý nhà nước, Luật Thương mại điện tử năm 2025 yêu cầu các tổ chức này cung cấp thông tin giao dịch liên quan đến gian lận thanh toán, lừa đảo, gian lận thuế và các hành vi vi phạm pháp luật khác phát sinh trên nền tảng thương mại điện tử theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Đồng thời, quy định về việc không tiếp tục cung ứng dịch vụ thanh toán đối với các nền tảng thương mại điện tử đã bị công khai xác định vi phạm pháp luật đã hình thành cơ chế sàng lọc rủi ro từ gốc, hạn chế dòng tiền tiếp tục lưu chuyển qua các nền tảng vi phạm, qua đó góp phần bảo đảm an toàn hệ thống thanh toán và giảm thiểu nguy cơ lan truyền rủi ro tài chính trong môi trường số.
Thứ hai, xác lập nền tảng pháp lý quan trọng cho sự phát triển của ngân hàng số và các mô hình tài chính nhúng gắn với thương mại điện tử. Thông qua các quy định về hợp đồng điện tử, hợp đồng tự động và dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử, Luật Thương mại điện tử năm 2025 đã chuẩn hóa yêu cầu về tính toàn vẹn, an toàn và khả năng truy xuất của dữ liệu giao dịch và dữ liệu hợp đồng. Trên cơ sở đó, các tổ chức tín dụng có cơ sở pháp lý rõ ràng để khai thác và sử dụng dữ liệu giao dịch từ nền tảng thương mại điện tử phục vụ thẩm định khách hàng, đánh giá rủi ro tín dụng và phát triển các sản phẩm tài chính số như cho vay tiêu dùng trực tuyến, thanh toán trả chậm và bảo hiểm số. Qua đó, vai trò của ngân hàng được mở rộng từ nhà cung ứng dịch vụ tài chính hỗ trợ sang chủ thể tích hợp trực tiếp trong chuỗi giá trị thương mại điện tử.
Thứ ba, góp phần tăng cường kỷ luật thị trường. Việc thiết lập hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử, công khai danh sách các nền tảng vi phạm pháp luật và yêu cầu các tổ chức cung ứng dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử, trong đó có tổ chức thanh toán tuân thủ các quyết định xử lý của cơ quan quản lý nhà nước đã hình thành cơ chế minh bạch thông tin và phân định trách nhiệm rõ ràng giữa các chủ thể tham gia thị trường. Trong bối cảnh rủi ro pháp lý và rủi ro danh tiếng ngày càng gia tăng đối với ngân hàng khi tham gia sâu vào nền kinh tế số, các quy định này tạo điều kiện để tổ chức tín dụng chủ động sàng lọc đối tác, hạn chế rủi ro liên đới trách nhiệm và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tổng thể.
2.2. Thách thức
Bên cạnh những tác động tích cực, Luật Thương mại điện tử năm 2025 cũng đặt ra nhiều thách thức đối với hệ thống tài chính - ngân hàng trong quá trình triển khai và thực thi.
Thứ nhất, việc mở rộng nghĩa vụ phối hợp, cung cấp thông tin và tuân thủ các yêu cầu quản lý mới theo Luật này đã làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ đối với các tổ chức tín dụng và tổ chức trung gian thanh toán. Các quy định về cung cấp thông tin giao dịch, ngừng cung cấp dịch vụ cho nền tảng vi phạm, kết nối và báo cáo dữ liệu với hệ thống quản lý hoạt động thương mại điện tử đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư bổ sung nguồn lực tài chính, nhân sự và quy trình nội bộ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý ngày càng cao.
Thứ hai, Luật này đặt ra yêu cầu nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin và năng lực phân tích dữ liệu của các tổ chức tài chính. Các quy định liên quan đến hợp đồng điện tử, hợp đồng tự động và dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử yêu cầu dữ liệu giao dịch và dữ liệu hợp đồng phải bảo đảm tính toàn vẹn, bảo mật, khả năng truy xuất và lưu trữ dài hạn. Trong bối cảnh ngân hàng đang đẩy mạnh chuyển đổi số, yêu cầu này tạo áp lực không nhỏ đối với việc tích hợp hệ thống công nghệ hiện hữu với các nền tảng thương mại điện tử, hệ thống chứng thực hợp đồng và các cơ sở dữ liệu quản lý nhà nước, đặc biệt đối với các ngân hàng nhỏ và tổ chức trung gian thanh toán có năng lực công nghệ còn hạn chế.
Thứ ba, nguy cơ trùng lặp nghĩa vụ báo cáo và chồng chéo yêu cầu quản lý. Trên thực tế, các tổ chức tín dụng hiện đã phải thực hiện nhiều nghĩa vụ báo cáo theo pháp luật về ngân hàng; phòng, chống rửa tiền; quản lý ngoại hối và thuế. Việc Luật Thương mại điện tử năm 2025 bổ sung thêm các nghĩa vụ báo cáo, cung cấp dữ liệu giao dịch và phối hợp xử lý vi phạm, nếu không được hướng dẫn thống nhất giữa các cơ quan có liên quan có thể gia tăng gánh nặng hành chính và làm giảm hiệu quả quản lý.
Thứ tư, việc mở rộng trách nhiệm của ngân hàng và tổ chức trung gian thanh toán trong hệ sinh thái thương mại điện tử đặt ra thách thức đáng kể về ranh giới trách nhiệm pháp lý. Khi phát sinh tranh chấp hoặc vi phạm trên nền tảng thương mại điện tử, việc xác định mức độ trách nhiệm của tổ chức tài chính đối với hành vi của nền tảng hoặc người bán trở nên phức tạp hơn, đặc biệt trong bối cảnh ngân hàng tham gia sâu vào các mô hình tài chính nhúng và tích hợp dịch vụ trên nền tảng số.
3. Một số hàm ý chính sách để bảo đảm hiệu quả triển khai Luật Thương mại điện tử năm 2025 gắn với lĩnh vực tài chính - ngân hàng
Mặc dù không trực tiếp điều chỉnh hoạt động ngân hàng theo nghĩa truyền thống, Luật thương mại điện tử năm 2025 đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý liên kết chặt chẽ và mang tính hệ thống giữa thương mại điện tử và lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Thông qua các quy định về thanh toán điện tử, quản lý dữ liệu giao dịch, hợp đồng điện tử, dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử và thương mại điện tử xuyên biên giới, Luật từng bước mở rộng vai trò của ngân hàng, từ nhà cung cấp hạ tầng thanh toán sang chủ thể tham gia bảo đảm an toàn, minh bạch và kỷ luật thị trường trong môi trường số. Qua đó, Luật không chỉ góp phần củng cố an toàn hệ thống thanh toán, mà còn tạo nền tảng pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của ngân hàng số, tài chính nhúng và các mô hình tài chính gắn với thương mại điện tử tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích nêu trên, để bảo đảm hiệu quả triển khai Luật Thương mại điện tử năm 2025, bài viết đưa ra một số định hướng chính sách trọng tâm trong thời gian tới nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho các hoạt động thương mại điện tử gắn với lĩnh vực tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn hệ thống thanh toán tại Việt Nam, cụ thể như sau:
Thứ nhất, cần khẩn trương hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là các quy định làm rõ cơ chế phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan quản lý thương mại điện tử trong chia sẻ thông tin, giám sát giao dịch và xử lý vi phạm, nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực thực thi của pháp luật.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu có kiểm soát, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu quản lý nhà nước, an toàn hệ thống tài chính và bảo vệ dữ liệu cá nhân, qua đó khai thác hiệu quả giá trị của dữ liệu giao dịch và hợp đồng điện tử phục vụ quản lý và phát triển thị trường.
Thứ ba, cần định hướng và khuyến khích các tổ chức tín dụng tăng cường đầu tư vào hạ tầng công nghệ, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu và quản trị rủi ro công nghệ, phù hợp với yêu cầu của kinh tế số và thương mại điện tử. Chỉ khi khuôn khổ pháp lý được hoàn thiện đồng bộ và năng lực nội tại của hệ thống ngân hàng được nâng cao, tiềm năng của thương mại điện tử mới có thể được chuyển hóa thành động lực phát triển bền vững cho lĩnh vực tài chính - ngân hàng và cho nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn tới.
1 European Union, Regulation (EU) No 910/2014 on electronic identification and trust services for electronic transactions in the internal market (eIDAS Regulation).
2 European Union, Regulation (EU) 2016/679 (General Data Protection Regulation - GDPR).
3 European Union, Regulation (EU) 2022/2065 on a Single Market for Digital Services (Digital Services Act - DSA).
4 Khoản 5 Điều 27 Luật Thương mại điện tử năm 2025.
Tài liệu tham khảo
1. Luật Thương mại điện tử năm 2025.
2. European Union (2016), Regulation (EU) 2016/679 of the European Parliament and of the Council on the protection of natural persons with regard to the processing of personal data and on the free movement of such data (General Data Protection Regulation - GDPR).
3. European Union (2022), Regulation (EU) 2022/2065 of the European Parliament and of the Council on a Single Market for Digital Services (Digital Services Act - DSA).
4. Standing Committee of the National People’s Congress of the People’s Republic of China. (2017). Cybersecurity Law of the People’s Republic of China.
5. Standing Committee of the National People’s Congress of the People’s Republic of China (2021), Data Security Law of the People’s Republic of China.
6. Standing Committee of the National People’s Congress of the People’s Republic of China (2021), Personal Information Protection Law of the People’s Republic of China (PIPL).
7. Bank for International Settlements (2021), Sound Practices: Implications of fintech developments for banks and bank supervisors.


margin: 15px auto;" />