(Banker.vn) Lãi suất âm là biểu hiện của một môi trường tài chính nơi chi phí vốn đã chạm đáy, nhưng rủi ro và bất định vẫn ở mức cao, khiến chính sách tiền tệ ngày càng khó tạo ra tác động hiệu quả
Bản chất kinh tế của lãi suất âm
Lãi suất âm là trạng thái mà lãi suất danh nghĩa được ấn định thấp hơn 0%, khiến người cho người gửi tiền không còn nhận được lợi tức từ khoản vốn của mình, mà ngược lại phải chấp nhận trả một khoản chi phí để duy trì khoản tiền gửi đó. Thay vì “tiền sinh ra tiền” theo logic thông thường, giá trị danh nghĩa của vốn bị bào mòn theo thời gian do lãi suất mang dấu âm.
margin: 15px auto;" />Khi nào áp dụng lãi suất âm?
Lãi suất âm hiếm khi xuất hiện trong điều kiện kinh tế bình thường, mà chỉ được cân nhắc trong những giai đoạn nền kinh tế rơi vào tình trạng suy yếu nghiêm trọng, đặc biệt khi áp lực giảm phát trở nên dai dẳng. Khi mặt bằng giá có xu hướng giảm theo thời gian, giá trị thực của đồng tiền gia tăng, khiến việc nắm giữ tiền trở nên hấp dẫn hơn so với tiêu dùng hay đầu tư. Hệ quả là khu vực hộ gia đình và doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn chi tiêu, làm suy giảm tổng cầu và kéo nền kinh tế vào trạng thái tăng trưởng chậm kéo dài.
Sự suy yếu của tổng cầu nhanh chóng lan rộng sang khu vực sản xuất và thị trường lao động. Doanh thu sụt giảm buộc doanh nghiệp thu hẹp quy mô hoạt động, cắt giảm đầu tư và lao động, qua đó làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và tiếp tục làm xói mòn thu nhập khả dụng của nền kinh tế. Trong bối cảnh này, các biện pháp nới lỏng tiền tệ truyền thống, bao gồm việc hạ lãi suất về mức rất thấp, thường không còn đủ khả năng tạo ra sự đảo chiều rõ rệt khi tâm lý thận trọng đã chi phối nền kinh tế.
Khi lãi suất chạm ngưỡng 0% nhưng nền kinh tế vẫn chưa thoát khỏi quỹ đạo trì trệ, Ngân hàng Trung ương buộc phải sử dụng lãi suất âm. Việc đưa lãi suất xuống dưới 0% đồng nghĩa với việc áp đặt chi phí đối với dòng tiền nhàn rỗi trong hệ thống tài chính, qua đó làm suy giảm động lực tích trữ tiền, từ đó khuyến khích tiền được đưa trở lại lưu thông. Mục tiêu của chính sách không nằm ở việc tạo ra tỉ suất sinh lời trực tiếp, mà ở việc thay đổi hành vi kinh tế thông qua việc điều chỉnh cấu trúc vận động của dòng tiền.
Những tác động tới hệ thống tài chính
Trong hệ thống ngân hàng, lãi suất âm không tạo ra động lực mở rộng tín dụng một cách tự nhiên như kỳ vọng ban đầu. Khi nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp yếu và triển vọng lợi nhuận không rõ ràng, việc giảm thêm lãi suất chỉ làm thu hẹp biên lợi nhuận của ngân hàng mà không cải thiện chất lượng tín dụng. Trong bối cảnh đó, ngân hàng có xu hướng thận trọng hơn trong việc cho vay, tập trung bảo toàn tài sản thay vì gia tăng rủi ro tín dụng. Điều này cho thấy lãi suất âm không giải quyết được vấn đề cốt lõi là thiếu nhu cầu đầu tư hiệu quả, mà chỉ làm thay đổi hình thức chi phí vốn trên danh nghĩa.
Lãi suất âm làm thay đổi bản chất của quyết định sử dụng vốn. Trong môi trường lãi suất dương, việc đầu tư hay không đầu tư được quyết định chủ yếu bởi so sánh giữa chi phí vốn và lợi nhuận kì vọng. Khi chi phí vốn đã bị đẩy xuống mức âm, yếu tố chi phối không còn là giá vốn, mà là mức độ bất định của môi trường kinh doanh. Nếu rủi ro không giảm tương ứng, việc hạ lãi suất thêm không tạo ra cầu vốn mới, mà chỉ làm gia tăng lượng vốn luân chuyển trong hệ thống tài chính mà không đi vào hoạt động sản xuất, kinh doanh thực chất.
Quan trọng hơn, lãi suất âm làm bộc lộ sự lệch pha giữa chính sách tiền tệ và nền kinh tế thực. Khi chi phí vốn đã ở mức cực thấp mà đầu tư và tiêu dùng vẫn không phục hồi tương xứng, nguyên nhân không nằm ở lãi suất, mà ở kỳ vọng lợi nhuận, năng suất và niềm tin kinh tế. Trong hoàn cảnh đó, việc tiếp tục duy trì lãi suất âm chỉ giúp tránh sự thắt chặt tài chính đột ngột, chứ không tạo ra động lực tăng trưởng mới. Chính sách tiền tệ dần chuyển từ vai trò thúc đẩy sang vai trò “giữ ổn định”, với hiệu quả ngày càng giảm dần.

