Hiểu đúng các loại lệnh đặc biệt để tránh rủi ro kỹ thuật khi giao dịch chứng khoán
(Banker.vn) Bên cạnh lệnh giới hạn quen thuộc, thị trường chứng khoán còn tồn tại nhiều loại lệnh đặc thù với cơ chế khớp và mức độ ưu tiên khác nhau
Lệnh ATO
Lệnh ATO (At The Opening) là lệnh được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ mở cửa nhằm tham gia xác định giá mở cửa của cổ phiếu trên sàn HOSE. Thời gian áp dụng lệnh ATO là từ 9h00 đến 9h15.
Trong phiên định kỳ mở cửa, hệ thống tiếp nhận các lệnh ATO và lệnh giới hạn. Các lệnh không được khớp theo cơ chế liên tục mà được tập hợp để xác định một mức giá mở cửa duy nhất. Giá mở cửa là mức giá thỏa mãn nguyên tắc khối lượng khớp lớn nhất, đồng thời đáp ứng các tiêu chí theo quy chế giao dịch.
Tại thời điểm xác định giá mở cửa, toàn bộ khối lượng đủ điều kiện sẽ được khớp đồng thời tại mức giá này. Phần khối lượng của lệnh ATO không được khớp hoặc chỉ khớp một phần sẽ bị hủy ngay sau khi kết thúc phiên định kỳ mở cửa.
Lệnh ATC
Lệnh ATC (At The Close) là lệnh được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa nhằm tham gia xác định giá đóng cửa của cổ phiếu trên các sàn HOSE và HNX. Thời gian áp dụng lệnh ATC là từ 14h30 đến 14h45.
Trong phiên định kỳ đóng cửa, các lệnh ATC và lệnh giới hạn được tiếp nhận trong suốt thời gian giao dịch và được khớp đồng thời tại thời điểm xác định giá đóng cửa. Giá đóng cửa được xác định dựa trên nguyên tắc mức giá giúp khối lượng giao dịch đạt lớn nhất.
Sau khi giá đóng cửa được xác lập, các lệnh đủ điều kiện sẽ được so khớp tại mức giá này. Phần khối lượng chưa được khớp của lệnh ATC sẽ tự động bị hủy khi phiên giao dịch kết thúc.
Lệnh MP
Lệnh MP (Market Price) là lệnh được sử dụng trong phiên khớp lệnh liên tục nhằm ưu tiên khả năng khớp lệnh theo mức giá thị trường đang có tại thời điểm đặt lệnh.
Khi được nhập vào hệ thống, lệnh MP sẽ lần lượt khớp với các lệnh đối ứng tốt nhất hiện có trên sổ lệnh, bắt đầu từ mức giá có lợi nhất cho nhà đầu tư. Quá trình khớp lệnh diễn ra liên tục cho đến khi lệnh được thực hiện hết hoặc không còn lệnh đối ứng phù hợp.
Trong trường hợp lệnh MP được khớp một phần nhưng vẫn còn khối lượng chưa thực hiện, phần khối lượng còn lại sẽ được chuyển thành lệnh có xác định giá theo quy định của Sở giao dịch. Do không xác định trước mức giá, lệnh MP giúp tăng khả năng khớp lệnh nhanh, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro trong điều kiện thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản thấp.
Các biến thể của lệnh MP: MTL, MOK và MAK
Bên cạnh lệnh MP cơ bản, hệ thống giao dịch còn cho phép sử dụng các dạng lệnh thị trường đặc biệt gồm MTL, MOK và MAK, nhằm kiểm soát cách xử lý phần khối lượng chưa được khớp.
Lệnh MTL (Market To Limit) cho phép lệnh được khớp theo cơ chế của lệnh MP đối với phần khối lượng có thể khớp. Phần khối lượng còn lại sau khi khớp sẽ được chuyển thành lệnh có xác định giá tại mức giá khớp cuối cùng.
Lệnh MOK (Market Or Kill) yêu cầu toàn bộ khối lượng lệnh phải được khớp ngay. Nếu không thể khớp đủ khối lượng, toàn bộ lệnh sẽ bị hủy và không phát sinh giao dịch.
Lệnh MAK (Market And Kill) cho phép khớp một phần khối lượng lệnh tại mức giá tốt nhất hiện có. Phần khối lượng chưa được khớp sẽ bị hủy ngay sau khi hoàn tất lần khớp đầu tiên.
margin: 15px auto;" />
