(Banker.vn) Dù đang đối mặt áp lực pháp lý về điều kiện công ty đại chúng, song cổ phiếu PV GAS (GAS) vẫn tăng mạnh với 3 phiên tăng trần liên tiếp.
Bài toán điều kiện công ty đại chúng và cơ cấu sở hữu
Việc Tổng Công ty Khí Việt Nam – CTCP (PV GAS, HOSE GAS) công bố chưa đáp ứng điều kiện công ty đại chúng theo Luật Chứng khoán sửa đổi đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của thị trường. Tuy nhiên, diễn biến đáng chú ý hơn lại nằm ở phản ứng của giá cổ phiếu khi mã GAS đã liên tiếp có ba phiên tăng trần, đưa thị giá lên 88.500 đồng/cổ phiếu vào phiên sáng ngày 7/1, bất chấp thông tin mang màu sắc rủi ro pháp lý.
margin: 15px auto;" />Sự trái chiều này phản ánh rõ nét cách thị trường vốn đang diễn giải lại các yêu cầu pháp lý mới đối với doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, cũng như kỳ vọng về những chuyển động chính sách có thể phát sinh từ áp lực tuân thủ.
Theo báo cáo tài chính quý III/2025 và danh sách cổ đông chốt ngày 29/8/2025, PV GAS hiện có 17.495 cổ đông. Tuy nhiên, cổ đông lớn duy nhất là Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam, PVN) đang nắm giữ tới 95,76% số cổ phiếu có quyền biểu quyết. Phần còn lại, tương ứng 4,24% vốn thuộc về 17.494 cổ đông nhỏ lẻ.
Với cơ cấu này, PV GAS chưa đáp ứng quy định tại điểm a khoản 1 Điều 32 Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung theo Luật số 56/2024/QH15. Cụ thể, doanh nghiệp chưa đảm bảo tỷ lệ tối thiểu 10% số cổ phiếu có quyền biểu quyết do ít nhất 100 nhà đầu tư không phải cổ đông lớn nắm giữ. Đây là tiêu chí mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì tư cách công ty đại chúng.
Phía PV GAS cho biết đang làm việc với cổ đông lớn, đồng thời báo cáo và kiến nghị các cơ quan có thẩm quyền nhằm tìm phương án xử lý phù hợp, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật trong giai đoạn tới. Thông tin này cho thấy doanh nghiệp ý thức rõ ràng về yêu cầu pháp lý, song cũng đặt ra câu hỏi về hướng đi tiếp theo trong bối cảnh tỷ lệ sở hữu Nhà nước đang ở mức rất cao.
Doanh nghiệp đầu ngành với nền tảng kinh doanh ổn định
Xét về hoạt động cốt lõi, PV GAS là đơn vị chủ lực trong lĩnh vực khí của Petrovietnam, tham gia xuyên suốt chuỗi giá trị từ thu gom, vận chuyển, chế biến, tàng trữ đến kinh doanh các sản phẩm khí như LPG, CNG, LNG và condensate. Sau hơn ba thập kỷ phát triển, doanh nghiệp đang nắm giữ thị phần lớn và đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Trên thị trường chứng khoán, PV GAS thuộc nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn hóa hàng đầu, với giá trị ước tính khoảng hơn 213.000 tỷ đồng sau phiên ngày 7/1. Về kết quả kinh doanh, năm 2025 doanh thu ước đạt khoảng 134.000 tỷ đồng, tăng 29% so với năm trước. Lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 14.500 tỷ đồng, tăng xấp xỉ 10% so với năm 2024. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sản lượng LPG thương mại quốc tế tăng mạnh, qua đó bù đắp cho sự suy giảm của sản lượng khí thương phẩm trong nước.
Bước sang năm 2026, PV GAS dự kiến đẩy mạnh triển khai các dự án trọng điểm với kế hoạch giải ngân đầu tư xây dựng hơn 9.000 tỷ đồng. Trong trung và dài hạn, giai đoạn 2026–2030, doanh nghiệp định hướng tổng vốn đầu tư vượt 100.000 tỷ đồng, tập trung mở rộng hạ tầng khí và các dự án LNG quy mô lớn. Những yếu tố này cho thấy nền tảng hoạt động của PV GAS vẫn tương đối vững chắc, không xuất hiện dấu hiệu suy yếu nội tại.
Vì sao thị giá vẫn tăng mạnh?
Trong bối cảnh đó, việc cổ phiếu GAS tăng trần liên tiếp cho thấy thị trường không chỉ nhìn nhận thông tin dưới góc độ rủi ro pháp lý thuần túy. Thay vào đó, nhà đầu tư đang đánh giá cao khả năng thông tin này sẽ tạo ra áp lực buộc các bên liên quan phải có hành động điều chỉnh, đặc biệt là đối với cơ cấu sở hữu Nhà nước.

Thực tế, yêu cầu về tỷ lệ cổ phiếu tự do lưu hành tối thiểu không phải là vấn đề riêng của PV GAS, mà là bài toán chung đối với nhiều doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, nơi Nhà nước nắm giữ tỷ lệ chi phối rất cao. Khi Luật Chứng khoán mới được áp dụng nghiêm ngặt hơn, xung đột giữa mục tiêu quản lý vốn Nhà nước và chuẩn mực của thị trường vốn trở nên rõ nét hơn.
Trong cách nhìn của thị trường, nguy cơ mất tư cách công ty đại chúng, hoặc xa hơn là rời sàn niêm yết được xem là kịch bản khó chấp nhận đối với các doanh nghiệp đầu ngành, có vai trò lớn trong nền kinh tế. Do đó, nhiều nhà đầu tư kỳ vọng áp lực pháp lý sẽ thúc đẩy quá trình thoái vốn Nhà nước, hoặc ít nhất là điều chỉnh tỷ lệ sở hữu theo hướng tăng free-float để đáp ứng yêu cầu luật định.
Kỳ vọng chính sách và tiền lệ lịch sử
Kỳ vọng này không phải không có cơ sở, khi thị trường từng chứng kiến những trường hợp tương tự trong quá khứ. Trường hợp của Sabeco là ví dụ thường được nhắc đến. Trước thời điểm Nhà nước thoái vốn, cổ phiếu SAB đã ghi nhận những đợt tăng giá mạnh nhờ kỳ vọng thu hút nhà đầu tư chiến lược. Sau khi thương vụ thoái vốn hoàn tất, doanh nghiệp bước vào giai đoạn cải thiện quản trị và hiệu quả hoạt động, qua đó tạo ra mặt bằng định giá mới.
Từ tiền lệ này, một bộ phận nhà đầu tư đang đặt cược vào khả năng các kịch bản tương tự có thể lặp lại với những doanh nghiệp nhà nước lớn khác, trong đó có PV GAS. Bên cạnh yếu tố chính sách, diễn biến tích cực của giá dầu thế giới trong thời gian gần đây, dưới tác động của căng thẳng địa chính trị và điều chỉnh sản lượng của OPEC+, cũng góp phần củng cố kỳ vọng về triển vọng lợi nhuận ngắn hạn của doanh nghiệp.
Dù vậy, cần nhấn mạnh rằng việc thị trường phản ứng tích cực không đồng nghĩa với việc kịch bản thoái vốn hay điều chỉnh sở hữu chắc chắn sẽ diễn ra trong ngắn hạn. Các quyết định liên quan đến vốn Nhà nước tại doanh nghiệp lớn như PV GAS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ chủ trương, lộ trình chính sách đến điều kiện thị trường và mục tiêu quản lý vĩ mô.
Do đó, thông tin về việc chưa đáp ứng điều kiện công ty đại chúng nên được nhìn nhận như một tín hiệu áp lực chính sách hơn là một kết luận về tương lai niêm yết của doanh nghiệp. Diễn biến giá cổ phiếu trong những phiên vừa qua phản ánh kỳ vọng của thị trường, song bản thân kỳ vọng này vẫn cần thời gian và hành động cụ thể để được kiểm chứng.
Ở góc độ đó, câu chuyện của PV GAS không chỉ là vấn đề riêng của một doanh nghiệp, mà còn là lát cắt cho thấy thị trường vốn Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuẩn hóa cao hơn, nơi các chuẩn mực pháp lý ngày càng tiệm cận thông lệ quốc tế, và phản ứng của thị trường ngày càng nhạy cảm với các tín hiệu chính sách dài hạn.

