(Banker.vn) Giá tiêu hôm nay đi ngang 147.500–148.500 đồng/kg. Việt Nam vẫn là nguồn cung số 1 vào Mỹ nhưng thị phần giảm do cạnh tranh và giá cao.
Giá tiêu hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại thị trường trong nước khi mặt bằng giá ở các vùng trồng trọng điểm không ghi nhận biến động mới. Trong bối cảnh thị trường nội địa “đứng giá”, thông tin đáng chú ý lại đến từ kênh xuất khẩu: Việt Nam vẫn giữ vị thế thống lĩnh tại Mỹ, tuy nhiên thị phần đã giảm xuống do nhiều yếu tố, từ chiến lược đa dạng nguồn nhập của doanh nghiệp Mỹ cho tới áp lực cạnh tranh rõ nét hơn từ Indonesia và Ấn Độ.
margin: 15px auto;" />Diễn biến này cho thấy giá tiêu Việt Nam vẫn đang nằm trong vùng cao của chu kỳ nhưng cuộc cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng quyết liệt, đặc biệt ở nhóm khách hàng lớn vốn ưu tiên ổn định nguồn cung, chất lượng và khả năng giao hàng đúng chuẩn.
Thị trường trong nước: Giá tiêu vẫn đi ngang, dao động 147.500 – 148.500 đồng/kg
Khảo sát sáng nay cho thấy giá tiêu tại các địa phương sản xuất trọng điểm tiếp tục ổn định trong khoảng 147.500 – 148.500 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước.
Trong đó, Đắk Lắk và Đắk Nông (tỉnh Lâm Đồng) vẫn là hai khu vực giữ mức cao nhất, phổ biến 148.500 đồng/kg. Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) và Gia Lai duy trì quanh 148.000 đồng/kg. Trong khi đó, Đồng Nai tiếp tục là địa phương có mức thấp nhất trong nhóm khảo sát với 147.500 đồng/kg.
Việc giá tiêu đi ngang nhiều phiên liên tiếp phản ánh trạng thái “nghe ngóng” của thị trường với lực bán chưa mạnh trong khi lực mua cũng không quá đột biến. Nông dân có xu hướng cân nhắc kỹ trước khi xả hàng, nhất là khi những dự báo về vụ mùa 2026 vẫn nghiêng về khả năng giảm sản lượng. Đây là yếu tố khiến giá khó giảm sâu dù thị trường thế giới chưa bật tăng rõ rệt.
Thị trường thế giới: Indonesia tăng giá tiêu đen, tiêu trắng giảm nhẹ
Trên thị trường quốc tế, theo dữ liệu cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá có sự phân hóa nhẹ giữa các dòng sản phẩm.
Cụ thể, giá tiêu đen Indonesia tăng 0,7% so với phiên trước, lên 6.609 USD/tấn. Trong khi đó, mặt bằng giá tại nhiều nguồn cung khác nhìn chung vẫn giữ ổn định: Brazil ASTA 570 ở mức 6.100 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia tiếp tục neo tại 9.000 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn duy trì trong khoảng 6.400 – 6.600 USD/tấn (loại 500 g/l và 550 g/l), chưa ghi nhận biến động đáng kể.
Ở chiều ngược lại, giá tiêu trắng Muntok Indonesia giảm 0,33%, xuống 9.088 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu trắng xuất khẩu của Việt Nam duy trì 9.150 USD/tấn và Malaysia tiếp tục giữ mức cao 12.000 USD/tấn.
Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường tiêu thế giới đang ở trạng thái ổn định tương đối, với biên độ điều chỉnh không lớn. Những thay đổi chủ yếu đến từ yếu tố thời điểm giao dịch và chiến lược giá của từng quốc gia thay vì cú sốc cung – cầu rõ rệt.
Việt Nam vẫn dẫn đầu nguồn cung vào Mỹ nhưng thị phần giảm còn 70%
Phần đáng chú ý nhất trong bản tin hôm nay đến từ bức tranh thương mại Mỹ – nơi vẫn được xem là “đầu ra chiến lược” của hồ tiêu Việt Nam. Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA) dẫn số liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), trong tháng 10/2025, Mỹ nhập khẩu 5.651 tấn hồ tiêu, trị giá 42,7 triệu USD. So với tháng 9, lượng nhập gần như tương đương, nhưng giảm 21,6% so với cùng kỳ tháng 10/2024.
Về nguồn cung, Việt Nam vẫn là nhà cung cấp lớn nhất cho Mỹ trong tháng này với 4.499 tấn, bỏ xa các đối thủ đứng sau như Indonesia (465 tấn) và Ấn Độ (419 tấn).
Tính chung 10 tháng năm 2025, Mỹ nhập khẩu tổng cộng 69.904 tấn, kim ngạch đạt 531,3 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2024, lượng nhập giảm 12,9% nhưng kim ngạch lại tăng tới 26%, cho thấy mặt bằng giá cao đã kéo giá trị thương mại đi lên ngay cả khi khối lượng giao dịch suy giảm.
Ở góc độ thị phần, Việt Nam vẫn “ngồi ghế số 1” với 49.048 tấn trong 10 tháng, tuy nhiên giảm 21,1% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, thị phần của Việt Nam trong tổng nhập khẩu hồ tiêu của Mỹ đã giảm xuống còn khoảng 70%.
Sự thu hẹp này phản ánh ít nhất ba nguyên nhân. Thứ nhất, các nhà nhập khẩu Mỹ đang đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất để hạn chế rủi ro. Thứ hai, khi giá tiêu Việt Nam duy trì vùng cao trong thời gian dài, một phần nhu cầu chuyển sang các nguồn cung có giá “mềm” hơn theo từng thời điểm. Thứ ba, cạnh tranh từ nhóm nước châu Á đang tăng lên rõ rệt.
Thực tế, Mỹ đã tăng nhập đáng kể từ các thị trường đứng sau. Indonesia đạt 8.235 tấn, chiếm 11,8% thị phần, tăng mạnh 36,2%. Ấn Độ đạt 7.308 tấn, chiếm 10,5%, tăng 14,9%. Điều này cho thấy cuộc đua giành thị phần tại Mỹ đang nóng dần, nhất là khi các doanh nghiệp Mỹ đang tái cấu trúc chiến lược mua hàng trong bối cảnh chi phí đầu vào cao và rủi ro thương mại toàn cầu biến động.
Đối với Việt Nam, dù “ngôi đầu” vẫn rất chắc, việc thị phần bị bào mòn là tín hiệu cần theo dõi sát. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh không chỉ là sản lượng và giá, mà còn nằm ở năng lực kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa vùng trồng, đáp ứng tiêu chuẩn dư lượng, truy xuất nguồn gốc và giao hàng ổn định – những yếu tố quyết định khả năng giữ thị phần bền vững tại thị trường lớn nhất thế giới.

