Giá heo hơi hôm nay 29/11: Tiếp tục đi lên, nhiều nơi chạm mốc 55.000 đồng/kg
Thị trường heo hơi trong nước sáng nay (29/11) đồng loạt ghi nhận xu hướng tăng trở lại tại nhiều tỉnh, thành trên cả ba miền.

Giá heo hơi miền Bắc
Khu vực miền Bắc tiếp tục dẫn dắt đà tăng với nhiều địa phương chạm mức cao nhất cả nước. Tại Cao Bằng, Bắc Ninh, Hải Phòng và Hưng Yên, giá heo hơi đã lên tới 55.000 đồng/kg. Sau điều chỉnh, giá heo hơi miền Bắc đang được giao dịch trong khoảng 53.000 – 55.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Tuyên Quang | 54.000 | – |
| Cao Bằng | 55.000 | +1.000 |
| Thái Nguyên | 53.000 | – |
| Lạng Sơn | 53.000 | – |
| Quảng Ninh | 54.000 | +1.000 |
| Bắc Ninh | 55.000 | +1.000 |
| Hà Nội | 54.000 | +1.000 |
| Hải Phòng | 55.000 | +1.000 |
| Ninh Bình | 54.000 | – |
| Lào Cai | 54.000 | +1.000 |
| Lai Châu | 53.000 | +1.000 |
| Điện Biên | 53.000 | +1.000 |
| Phú Thọ | 54.000 | +1.000 |
| Sơn La | 53.000 | – |
| Hưng Yên | 55.000 | +1.000 |
Giá heo hơi miền Trung – Tây Nguyên
Giá heo hơi tại miền Trung – Tây Nguyên cũng tăng đồng loạt. Phần lớn các địa phương nâng giá từ 1.000 – 2.000 đồng/kg so với hôm trước. Hiện mức giao dịch tại khu vực này dao động từ 50.000 – 54.000 đồng/kg, trong đó Thanh Hóa, Nghệ An và Lâm Đồng đang là những địa phương có giá cao nhất.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Thanh Hoá | 54.000 | +1.000 |
| Nghệ An | 54.000 | +1.000 |
| Hà Tĩnh | 52.000 | +2.000 |
| Quảng Trị | 50.000 | +1.000 |
| Huế | 50.000 | +1.000 |
| Đà Nẵng | 52.000 | +1.000 |
| Quảng Ngãi | 53.000 | +1.000 |
| Gia Lai | 52.000 | +1.000 |
| Đắk Lắk | 53.000 | +1.000 |
| Khánh Hòa | 53.000 | +1.000 |
| Lâm Đồng | 54.000 | +1.000 |
Giá heo hơi miền Nam
Tại miền Nam, thị trường ghi nhận mức tăng đồng loạt sau một ngày “đứng giá”. Đáng chú ý, TP.HCM tăng mạnh 2.000 đồng/kg lên mức 55.000 đồng/kg, đưa nơi đây trở thành một trong những địa phương có mức giá cao nhất khu vực. Đồng Nai và Tây Ninh cũng đã nâng giá lên mốc 55.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đồng Nai | 55.000 | +1.000 |
| Tây Ninh | 55.000 | +1.000 |
| Đồng Tháp | 53.000 | +1.000 |
| An Giang | 52.000 | +1.000 |
| Cà Mau | 53.000 | +1.000 |
| TP.HCM | 55.000 | +2.000 |
| Vĩnh Long | 52.000 | +1.000 |
| Cần Thơ | 52.000 | – |
