(Banker.vn) Sau hơn 3 thập kỷ hình thành và phát triển, hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) đã trở thành một thiết chế tài chính đặc thù gắn bó chặt chẽ với khu vực nông nghiệp, nông thôn và kinh tế tập thể. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, cạnh tranh tài chính ngày càng mạnh mẽ và nhu cầu vốn của khu vực hợp tác xã gia tăng, yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng hợp tác trở nên cấp thiết. Không chỉ là việc nội tại của hệ thống QTDND, đây còn là vấn đề chiến lược liên quan đến việc củng cố “mạch vốn” cho phát triển kinh tế cộng đồng và thúc đẩy tài chính toàn diện.
“Hạt nhân tài chính” gắn bó với cộng đồng
Trong cấu trúc của hệ thống tài chính Việt Nam, QTDND là mô hình tổ chức tín dụng hợp tác hoạt động trên nguyên tắc tương trợ giữa các thành viên. Khác với ngân hàng thương mại, QTDND được hình thành nhằm huy động nguồn vốn trong dân cư để phục vụ trực tiếp nhu cầu tín dụng của chính cộng đồng đó.
Sau hơn 30 năm phát triển, mô hình này đã từng bước khẳng định vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ tài chính tại khu vực nông thôn – nơi các tổ chức tín dụng lớn thường gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng mạng lưới.
Hiện nay, cả nước có hơn 1.170 QTDND đang hoạt động với tổng nguồn vốn khoảng 191.000 tỷ đồng và tổng dư nợ hơn 138.000 tỷ đồng, có gần 2 triệu thành viên tham gia hệ thống. Tỷ lệ NHNN.">nợ xấu dưới 1%. Dù quy mô chưa lớn so với toàn hệ thống ngân hàng, nhưng QTDND lại đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với các hộ gia đình, hộ kinh doanh nhỏ và hợp tác xã tại địa phương.
Một trong những đặc điểm nổi bật của mô hình này là cơ chế “huy động tại chỗ – cho vay tại chỗ”, giúp nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư được tái phân bổ ngay trong cộng đồng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch, mà còn tạo ra dòng vốn ổn định phục vụ sản xuất và đời sống. Chính sự gắn bó chặt chẽ với địa bàn đã tạo nên lợi thế cạnh tranh đặc biệt của QTDND trong lĩnh vực tín dụng nông thôn.
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, QTDND không chỉ cung cấp vốn vay mà còn đóng vai trò như một “hạt nhân tài chính” trong hệ sinh thái kinh tế địa phương.
Nhờ sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm kinh tế – xã hội của địa bàn, các QTDND có thể đánh giá chính xác hơn năng lực sản xuất và uy tín của người vay. Điều này giúp giảm đáng kể tình trạng bất cân xứng thông tin – một trong những rào cản lớn nhất trong tín dụng nông thôn.
Trong nhiều trường hợp, nguồn vốn từ QTDND đã hỗ trợ các hộ sản xuất và hợp tác xã mở rộng quy mô hoạt động, từng bước hình thành các chuỗi giá trị nông nghiệp, thương mại và dịch vụ tại địa phương.
Không ít mô hình kinh tế cộng đồng đã khởi đầu từ những khoản vay nhỏ của QTDND, sau đó phát triển thành các cơ sở sản xuất ổn định, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.
Ở góc độ vĩ mô, hệ thống QTDND còn góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện – một mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển tài chính quốc gia.
Khi người dân nông thôn có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính chính thức với chi phí hợp lý, nhu cầu vay tín dụng phi chính thức sẽ giảm đi đáng kể, qua đó góp phần bảo đảm an sinh xã hội và ổn định kinh tế địa phương.
margin: 15px auto;" />Những thách thức trong giai đoạn phát triển mới
Dù đóng vai trò quan trọng, hệ thống QTDND cũng đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế – tài chính thay đổi nhanh chóng.
Trước hết, quy mô hoạt động của nhiều QTDND vẫn còn nhỏ. Phần lớn QTDND có tổng tài sản và vốn điều lệ hạn chế, khiến khả năng mở rộng tín dụng còn gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, năng lực quản trị và kiểm soát rủi ro giữa các QTDND chưa đồng đều. Một số QTDND vẫn còn hạn chế về hệ thống kiểm soát nội bộ và chuẩn hóa quy trình hoạt động.
Một thách thức khác là áp lực chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính. Sự phát triển nhanh chóng của ngân hàng số và các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đang làm thay đổi hành vi của người sử dụng dịch vụ tài chính. Trong khi đó, nhiều QTDND vẫn hoạt động trên nền tảng công nghệ lạc hậu, khiến khả năng cạnh tranh bị hạn chế.
Ngoài ra, việc sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã tại một số địa phương cũng đặt ra những vấn đề mới đối với hoạt động của các QTDND, đặc biệt là trong việc xác định địa bàn hoạt động và quản lý thành viên. Những yếu tố này cho thấy hệ thống QTDND cần có những bước cải cách mạnh mẽ để thích ứng với bối cảnh phát triển mới.
Theo PGS,TS. Vũ Mai Chi, Giảng viên Học viện Ngân hàng, kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình tín dụng hợp tác có thể trở thành “trụ cột” quan trọng của hệ thống tài chính nếu được tổ chức và quản trị hiệu quả.
Tại Đức, hệ thống ngân hàng hợp tác Raiffeisen và Volksbanken đã phát triển thành một trong những mạng lưới tài chính lớn nhất châu Âu. Các ngân hàng hợp tác này hoạt động theo mô hình liên kết nhiều tầng, trong đó các tổ chức cấp trung ương đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản, công nghệ và quản trị rủi ro cho các quỹ cơ sở.
Còn tại Hà Lan, ngân hàng hợp tác Rabobank xuất phát từ các quỹ tín dụng nông thôn nhưng đã phát triển thành một trong những tập đoàn tài chính hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tài chính nông nghiệp.
Những kinh nghiệm này cho thấy, nếu được tổ chức hợp lý và hỗ trợ bởi khung chính sách phù hợp, hệ thống tín dụng hợp tác hoàn toàn có thể phát triển thành một cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính quốc gia.
Theo PGS,TS. Vũ Mai Chi cho biết, nếu muốn hệ thống QTDND phát huy vai trò mạnh mẽ hơn trong hỗ trợ kinh tế tập thể, việc mở rộng nguồn lực tài chính cho hệ thống là yếu tố then chốt.
Hiện nay, khả năng huy động vốn của nhiều QTDND còn hạn chế, đặc biệt là nguồn vốn trung và dài hạn. Trong khi đó, nhu cầu vốn của các hợp tác xã và hộ sản xuất ngày càng gia tăng. Do đó, cần xây dựng cơ chế huy động nguồn lực tài chính đa tầng cho hệ thống tín dụng hợp tác.
Trước hết, vai trò của Ngân hàng Hợp tác xã cần được tăng cường trong việc điều hòa vốn và hỗ trợ thanh khoản cho các QTDND. Đây có thể được xem như “trục kết nối tài chính” của toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, cần thiết kế các chương trình tín dụng ưu đãi dành riêng cho khu vực kinh tế tập thể, kết hợp giữa nguồn vốn ngân sách, nguồn lực của hệ thống ngân hàng và các chương trình hỗ trợ quốc tế.
Một hướng đi khác là gắn hoạt động tín dụng của QTDND với các chuỗi giá trị sản xuất – kinh doanh tại địa phương. Khi dòng vốn được liên kết với các mô hình sản xuất ổn định, rủi ro tín dụng sẽ giảm đáng kể và hiệu quả sử dụng vốn được nâng cao.
Củng cố “mạch vốn” cho phát triển bao trùm
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, việc xây dựng một hệ thống tài chính bao trùm là yêu cầu ngày càng cấp thiết.
Với đặc trưng gắn bó chặt chẽ với cộng đồng và khả năng tiếp cận sâu rộng tới khu vực nông thôn, hệ thống QTDND có nhiều điều kiện để đóng góp vào mục tiêu này. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ vai trò của mình, hệ thống QTDND cần được củng cố về quản trị, hiện đại hóa về công nghệ và mở rộng nguồn lực tài chính.
Nếu những cải cách này được triển khai đồng bộ, QTDND không chỉ là kênh cung ứng tín dụng ở cơ sở, mà còn có thể trở thành một “hạ tầng tài chính cộng đồng”, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế tập thể, nâng cao đời sống người dân và tạo nền tảng cho tăng trưởng bao trùm.
PGS,TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng đề xuất, để nâng cao hiệu quả tín dụng hợp tác và phát huy vai trò của QTDND trong phát triển kinh tế tập thể, cơ quan quản lý cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: (i) Mở rộng nguồn lực tài chính cho hệ thống tín dụng hợp tác thông qua vai trò điều hòa vốn của ngân hàng hợp tác và các chương trình tín dụng ưu đãi; (ii) Đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng nền tảng công nghệ chung cho toàn hệ thống QTDND; (iii) Chuẩn hóa quản trị và kiểm soát rủi ro, tăng cường đào tạo cán bộ quản lý; (iv)) Gắn tín dụng với chuỗi giá trị kinh tế địa phương, hỗ trợ hợp tác xã và hộ sản xuất phát triển bền vững; (v) Hoàn thiện khung pháp lý nhằm tạo môi trường hoạt động ổn định cho mô hình tín dụng hợp tác.
ThS.Trần Trọng Triết – ThS. Võ Thanh Nhàn

