Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế số và đổi mới tài chính diễn ra nhanh chóng, cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech tại Việt Nam được xem là công cụ thử nghiệm chính sách, giúp cân bằng giữa đổi mới công nghệ và kiểm soát rủi ro tài chính. Bài viết phân tích khung lý thuyết cơ chế thử nghiệm, các vấn đề thực tiễn tại Việt Nam thông qua phân tích hai tình huống minh họa là cho vay ngang hàng (P2P Lending) và ví điện tử/QR Payment. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, cơ chế thử nghiệm vừa mở ra cơ hội phát triển thị trường tài chính số, vừa chứa đựng các tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng nếu thiếu minh bạch và giám sát. Từ đó, bài viết đề xuất khung chính sách hướng tới cơ chế thử nghiệm minh bạch, bền vững và có trách nhiệm giải trình cao.
Từ khóa: Cơ chế thử nghiệm, Fintech, P2P Lending.
THE REGULATORY SANDBOX MECHANISM IN THE FIELD OF FINTECH - THE CASE OF VIET NAM
Abstract: Amid the rapid development of the digital economy and financial innovation, the regulatory sandbox mechanism in the field of Fintech in Vietnam is regarded as a policy experimentation tool that seeks to balance technological innovation with financial risk control. This article analyzes the theoretical framework of the regulatory sandbox and examines practical issues in Viet Nam through two illustrative cases: Peer-to-peer (P2P) Lending and e-wallet/QR payment services. The findings indicate that while the regulatory sandbox mechanism creates opportunities for the development of the digital financial market, it also entails potential risks of misuse in the absence of adequate transparency and supervision. Accordingly, the article proposes a policy framework aimed at establishing a transparent, sustainable, and highly accountable regulatory sandbox mechanism.
Keywords: Regulatory sandbox, Fintech, P2P Lending.
margin: 15px auto;" /> |
| Ảnh minh họa (Nguồn: Internet) |
1. Bối cảnh xây dựng cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech ở Việt Nam
Sự phát triển nhanh chóng của Fintech đã tạo ra nhiều cơ hội đổi mới trong cung cấp dịch vụ tài chính, nhưng cũng đặt ra thách thức cho các cơ quan quản lý. Các sản phẩm Fintech mới - từ thanh toán điện tử, P2P Lending, đến ví điện tử và nền tảng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) thường được sáng tạo và phát triển nhanh hơn đà theo kịp của khung pháp lý. Trong bối cảnh này, khái niệm cơ chế thử nghiệm được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tạo ra không gian an toàn cho thử nghiệm sản phẩm mới trong giới hạn quy định (World Bank, 2022).
Khung lý thuyết của cơ chế thử nghiệm dựa trên nguyên tắc học hỏi chính sách thông qua thử nghiệm thực tế. Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý điều chỉnh quy định dựa trên dữ liệu thực nghiệm, thay vì áp đặt luật cứng nhắc từ trên xuống (Rodrik, 2008). Cơ chế thử nghiệm cũng phản ánh tư duy quản lý thích ứng, nơi các cơ quan điều chỉnh hành vi thị trường mà vẫn tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo.
Ở cấp độ quốc tế, nhiều mô hình thử nghiệm đã được triển khai thành công, điển hình là Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) và Cơ quan Quản lý Hành vi tài chính của Vương quốc Anh (FCA). MAS yêu cầu mọi thử nghiệm phải có kế hoạch thoát (exit plan), báo cáo định kỳ và công bố kết quả sau khi kết thúc. FCA áp dụng mô hình thử nghiệm có kiểm soát mở rộng, cho phép cơ quan quản lý và doanh nghiệp học hỏi lẫn nhau dựa trên dữ liệu thời gian thực (FCA, 2021; MAS, 2020).
Tại Việt Nam, ý tưởng xây dựng cơ chế thử nghiệm không phải mới xuất hiện gần đây mà đã được nghiên cứu và đề xuất từ nhiều năm trước khi thực sự được luật hóa. Từ năm 2019, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã được Thủ tướng Chính phủ giao thực hiện nhiệm vụ tại Quyết định số 999/QĐ-TTg ngày 12/8/2019 về việc thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ. Theo đó, NHNN đã chủ động nghiên cứu và xây dựng Đề án về Cơ chế quản lý thử nghiệm hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng, trình Thủ tướng Chính phủ, đề xuất thiết lập một cơ chế thử nghiệm dưới hình thức văn bản quy phạm pháp luật cấp Chính phủ nhằm tạo hành lang pháp lý thử nghiệm rõ ràng, an toàn và linh hoạt cho các sản phẩm Fintech mới. Ngày 06/9/2021, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 100/NQ-CP thông qua đề nghị xây dựng Nghị định về Cơ chế thử nghiệm hoạt động Fintech trong lĩnh vực ngân hàng. Điều này đánh dấu việc cơ chế thử nghiệm được ghi nhận trong chương trình xây dựng chính sách của Chính phủ. Theo đó, quá trình soạn thảo dự thảo Nghị định về cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực ngân hàng bắt đầu từ năm 2021 và dự thảo được công bố để lấy ý kiến vào ngày 04/3/2024.
Ngày 29/4/2025, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng được Chính phủ ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Nghị định được ban hành đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để các tổ chức tín dụng, công ty Fintech và các chủ thể liên quan triển khai thí điểm các mô hình, sản phẩm, dịch vụ, giải pháp mới dựa trên công nghệ số trong phạm vi, thời gian và quy mô được kiểm soát chặt chẽ. Đây là lần đầu tiên khung pháp lý chính thức cho cơ chế thử nghiệm này được áp dụng tại Việt Nam.
Theo Nghị định này, cơ chế thử nghiệm được thiết kế nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo, thúc đẩy phát triển các mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực ngân hàng, đồng thời bảo đảm an toàn hệ thống, quyền lợi hợp pháp của khách hàng và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Các lĩnh vực ưu tiên triển khai thử nghiệm bao gồm: Thanh toán, P2P Lending, định danh và xác thực điện tử (eKYC), chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và các giải pháp ngân hàng số ứng dụng công nghệ mới. Việc ban hành Nghị định số 94/2025/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế cho chuyển đổi số ngành Ngân hàng tại Việt Nam, thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc tạo lập môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, phát triển hệ sinh thái Fintech, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ.
2. Một số tình huống thực tiễn
Tình huống 1: P2P Lending thử nghiệm
Từ năm 2018, một số doanh nghiệp tại Việt Nam đã triển khai nền tảng cho vay trực tuyến. Trước khi có cơ chế thử nghiệm, các mô hình này hoạt động trong trạng thái “bán hợp pháp”, dẫn đến rủi ro tín dụng, tranh chấp dân sự và nợ xấu tiềm ẩn. Khi cơ chế cơ chế thử nghiệm được giới thiệu, các doanh nghiệp này có cơ hội thử nghiệm các mô hình minh bạch hơn. Tuy nhiên, thực tế cho thấy một số đơn vị lợi dụng danh nghĩa thử nghiệm để mở rộng quy mô, huy động vốn công khai, vượt ngoài phạm vi giới hạn và số lượng khách hàng cho phép.
Các vấn đề rủi ro chính trong trường hợp này bao gồm: Rủi ro tín dụng do doanh nghiệp hoạt động quá giới hạn; tranh chấp pháp lý giữa khách hàng và nhà đầu tư; thiếu giám sát do năng lực theo dõi hạn chế của cơ quan quản lý. Cơ chế thử nghiệm cho thấy rằng, nếu không có cơ chế hậu kiểm, dữ liệu thực nghiệm có thể bị bóp méo hoặc doanh nghiệp có thể vận dụng để mở rộng hoạt động ngoài quy định.
Bài học rút ra từ tình huống này là cơ chế thử nghiệm cần cơ chế giám sát độc lập và minh bạch, công khai các tiêu chí và kết quả thử nghiệm, đồng thời có kế hoạch thoát rõ ràng cho mọi doanh nghiệp tham gia.
Tình huống 2: Ví điện tử và thanh toán qua mã QR
Trong giai đoạn 2020 - 2023, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho phép một số công ty Fintech thử nghiệm ví điện tử và thanh toán qua mã QR liên kết với Mobile-Money. Kết quả thành công rõ rệt: Tăng tỉ lệ thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt ở nông thôn và vùng sâu, vùng xa; thúc đẩy tài chính toàn diện và số hóa dịch vụ ngân hàng.
Tuy nhiên, rủi ro mới xuất hiện bao gồm: Vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân, phân định trách nhiệm giữa ngân hàng, nhà mạng và Fintech. Một số doanh nghiệp triển khai tính năng vượt mức giới hạn, dẫn đến tranh chấp và khó khăn trong việc xử lý sự cố bảo mật. Cơ chế thử nghiệm chỉ thực sự hiệu quả khi cơ chế đánh giá hậu kiểm được thực hiện, phân loại rủi ro rõ ràng, chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan.
Bài học rút ra cho tình huống này là cơ chế thử nghiệm không chỉ là thử nghiệm sản phẩm mà còn là thử nghiệm chính sách. Phân định rõ trách nhiệm, bảo mật dữ liệu và đánh giá hậu kiểm là điều bắt buộc để hạn chế lạm dụng.
3. Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách về triển khai cơ chế thử nghiệm trên thế giới
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cơ chế thử nghiệm không chỉ là công cụ thử nghiệm sản phẩm, mà còn là phương tiện học hỏi chính sách, kết nối đổi mới công nghệ với quản lý rủi ro. Singapore triển khai cơ chế thử nghiệm với các yêu cầu nghiêm ngặt: Mọi doanh nghiệp tham gia phải có kế hoạch thoát rõ ràng, nghĩa là khi kết thúc thử nghiệm, sản phẩm phải được điều chỉnh phù hợp với khung pháp lý chuẩn, hoặc phải dừng hoạt động nếu chưa đáp ứng tiêu chuẩn. MAS còn yêu cầu báo cáo định kỳ, trong đó doanh nghiệp trình bày dữ liệu hoạt động, rủi ro, phản hồi từ khách hàng và biện pháp kiểm soát. Kết quả thử nghiệm được công khai một phần, giúp các doanh nghiệp khác học hỏi và tạo lòng tin với thị trường. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cơ quan quản lý đánh giá chính xác hiệu quả và rủi ro, mà còn xây dựng một hệ sinh thái minh bạch, đáng tin cậy, đồng thời thúc đẩy tài chính toàn diện và đổi mới sáng tạo (MAS, 2020).
Tương tự, Anh quốc áp dụng mô hình cơ chế thử nghiệm mở rộng, nhấn mạnh vào học hỏi liên tục dựa trên dữ liệu thực nghiệm thời gian thực. FCA không chỉ giám sát sản phẩm mới, mà còn phân tích hành vi người dùng, tác động hệ thống và khả năng lặp lại của mô hình kinh doanh. Cơ chế thử nghiệm tại Anh còn kết hợp với các cơ chế hỗ trợ pháp lý linh hoạt, như miễn giảm một số yêu cầu pháp lý trong phạm vi thử nghiệm, nhưng đồng thời có giám sát nghiêm ngặt và báo cáo bắt buộc (FCA, 2021). Mô hình này cho thấy rằng cơ chế thử nghiệm hiệu quả nhất khi kết hợp tư duy học hỏi với quản lý rủi ro có kiểm soát.
Rút kinh nghiệm từ các mô hình quốc tế, các gợi ý chính sách cho Việt Nam có thể được phát triển theo hướng xây dựng một khung cơ chế thử nghiệm đa tầng, cụ thể như sau:
Thứ nhất, cần thiết lập cơ chế đánh giá độc lập thông qua hội đồng chuyên môn gồm đại diện cơ quan quản lý, chuyên gia Fintech, học giả và đại diện khách hàng nhằm nâng cao tính minh bạch, hạn chế rủi ro lợi ích nhóm và bảo đảm dữ liệu thử nghiệm phản ánh trung thực thực tiễn.
Thứ hai, cần công khai rõ ràng tiêu chí lựa chọn và kết quả thử nghiệm, trong đó các doanh nghiệp tham gia phải đáp ứng các yêu cầu minh bạch về năng lực tài chính, quản trị rủi ro và bảo vệ khách hàng, đồng thời kết quả thử nghiệm được công bố định kỳ để phục vụ học hỏi chính sách và củng cố niềm tin thị trường.
Thứ ba, việc yêu cầu doanh nghiệp thực hiện báo cáo định kỳ kết hợp với cơ chế hậu kiểm của cơ quan quản lý là cần thiết nhằm giám sát mức độ tuân thủ các giới hạn của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu thực nghiệm.
Thứ tư, cần thúc đẩy hợp tác giữa cơ quan quản lý với các trường đại học, viện nghiên cứu trong phân tích dữ liệu của cơ chế thử nghiệm, qua đó hình thành mô hình quản lý dựa trên bằng chứng, vừa hỗ trợ đổi mới vừa kiểm soát rủi ro hệ thống.
Thứ năm, việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về các thử nghiệm cơ chế thử nghiệm sẽ giúp ghi nhận đầy đủ các sản phẩm, mô hình kinh doanh, rủi ro và kết quả thử nghiệm, phục vụ hiệu quả cho quản lý, doanh nghiệp và nghiên cứu học thuật.
Thứ sáu, cần yêu cầu doanh nghiệp xây dựng kế hoạch thoát và phương án xử lý tình huống khẩn cấp trong trường hợp thử nghiệm thất bại hoặc vượt quá giới hạn cho phép nhằm bảo vệ người dùng cuối và duy trì ổn định thị trường.
Thứ bảy, cơ chế thử nghiệm cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược quốc gia về đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, gắn với phát triển Fintech, ngân hàng số, thanh toán không dùng tiền mặt và tài chính toàn diện, nhằm bảo đảm tính đồng bộ và hiệu quả chính sách trong dài hạn.
Tóm lại, kinh nghiệm quốc tế cho thấy minh bạch, học hỏi liên tục và giám sát nghiêm ngặt là yếu tố quyết định thành công của cơ chế thử nghiệm. Việt Nam nếu áp dụng đồng bộ các gợi ý trên, không chỉ tạo ra một môi trường thử nghiệm an toàn và sáng tạo, mà còn củng cố niềm tin thị trường, nâng cao năng lực thể chế, và hình thành hệ sinh thái Fintech bền vững, linh hoạt và có trách nhiệm giải trình cao.
4. Kết luận
Cơ chế thử nghiệm trong lĩnh vực Fintech không chỉ là công cụ thúc đẩy đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm tài chính, mà còn phản ánh một bước tiến trong tư duy quản lý hiện đại: Quản lý thích ứng và học hỏi từ thực tiễn. Các phân tích và tình huống thực tiễn cho thấy, cơ chế thử nghiệm mang lại cơ hội rõ rệt cho Việt Nam trong việc thử nghiệm các mô hình tài chính số, tăng tính minh bạch trong triển khai sản phẩm, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành, rủi ro và nhu cầu của thị trường.
Tuy nhiên, tính hiệu quả của cơ chế thử nghiệm hoàn toàn phụ thuộc vào sự minh bạch trong quy trình xét duyệt, cơ chế giám sát chặt chẽ và hậu kiểm sau thử nghiệm. Thiếu những yếu tố này, cơ chế dễ bị biến dạng thành “vùng xám pháp lý”, nơi doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô hoạt động ngoài giới hạn cho phép, huy động vốn trái quy định, hoặc triển khai tính năng vượt mức mà không chịu trách nhiệm rõ ràng. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến nhà đầu tư, khách hàng mà còn làm sai lệch dữ liệu phục vụ cho việc học hỏi chính sách, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều chỉnh pháp luật.
Thành công của cơ chế thử nghiệm phụ thuộc vào năng lực thể chế và khả năng phản ứng linh hoạt của cơ quan quản lý: Khả năng thiết lập tiêu chí tham gia minh bạch, theo dõi và đánh giá dữ liệu thử nghiệm một cách khoa học, đồng thời thiết lập cơ chế công khai kết quả, cơ chế thoát và khung trách nhiệm rõ ràng cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cơ chế thử nghiệm cũng là phép thử cho tư duy quản lý quốc gia: Liệu Việt Nam có thể chuyển từ quản lý mệnh lệnh - nơi quy định được áp đặt cứng nhắc sang quản lý thích ứng, học hỏi từ dữ liệu thực nghiệm và phản hồi thị trường?
Cuối cùng, cơ chế thử nghiệm cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ hỗ trợ Fintech, mà là một phần của chiến lược chuyển đổi số quốc gia, kết nối đổi mới công nghệ với bảo vệ người tiêu dùng, quản lý rủi ro hệ thống và phát triển bền vững thị trường tài chính. Khi được triển khai đúng cách, cơ chế thử nghiệm không chỉ thúc đẩy đổi mới mà còn nâng cao năng lực thể chế, tăng cường tính minh bạch và củng cố niềm tin của nhà đầu tư - khách hàng - cơ quan quản lý, từ đó tạo nền tảng cho một hệ sinh thái Fintech lành mạnh và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
1. Ang, Y. Y. (2016), How China Escaped the Poverty Trap. Cornell University Press.
2. Chính phủ (2025), Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 về Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng.
3. Financial Conduct Authority (FCA) (2021), Regulatory Regulatory sandbox Report. London.
4. International Monetary Fund (IMF) (2021), Fintech: The Experience of Regulatory Regulatory sandboxes. Washington D.C.
5. Monetary Authority of Singapore (MAS) (2020), Fintech Regulatory Regulatory sandbox Guidelines. Singapore.
6. Rodrik, D. (2008), Second-Best Institutions. American Economic Review, 98(2), pages 100-104.
7. World Bank (2022), Global Experiences with Regulatory Regulatory sandboxes. Washington D.C.


margin: 15px auto;" />