(Banker.vn) Trong lộ trình hoàn thiện chính sách y tế, bảo hiểm y tế được định hướng mở rộng chi trả cho sàng lọc ung thư, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Tại Việt Nam, theo ước tính của Bộ Y tế, mỗi năm có khoảng 180.000 ca mắc mới ung thư và 120.000 ca tử vong do căn bệnh này. Riêng ở nữ giới, ung thư vú và ung thư cổ tử cung đang là hai loại ung thư phổ biến nhất với khoảng 24.000 ca ung thư vú và 4.600 ca ung thư cổ tử cung được ghi nhận mỗi năm, gần 1.500 ca ung thư buồng trứng. Đây không chỉ là gánh nặng y tế mà còn là thách thức lớn về kinh tế – xã hội đối với người bệnh, gia đình và toàn hệ thống y tế.
margin: 15px auto;" />Đáng lo ngại, tỷ lệ phát hiện ung thư ở giai đoạn muộn tại Việt Nam vẫn ở mức cao. Hơn 60% bệnh nhân được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn III – IV, khiến hiệu quả điều trị thấp, thời gian sống thêm ngắn và chi phí chăm sóc y tế tăng mạnh. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân ung thư tại Việt Nam hiện chỉ khoảng 74%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia phát triển.
Trong khi đó, chi phí điều trị ung thư được ước tính dao động từ 368 đến 11.400 USD, tương đương hơn 290 triệu đồng, tùy theo giai đoạn bệnh và phác đồ điều trị, tạo áp lực tài chính rất lớn đối với nhiều hộ gia đình.
Theo TS.BS Phạm Tuấn Anh - Trưởng khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện K, ung thư gia tăng là hệ quả tất yếu của tuổi thọ tăng, ô nhiễm môi trường và lối sống chưa lành mạnh. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh ung thư không phải là “bản án tử” nếu người dân chủ động dự phòng, sàng lọc và phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Thực tế cho thấy, việc phát hiện muộn vẫn bắt nguồn từ những “khoảng trống” trong công tác dự phòng, đặc biệt là khả năng tiếp cận dịch vụ sàng lọc và tiêm phòng.
Hiện nay, tỷ lệ phụ nữ từ 30 đến 49 tuổi từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung ít nhất một lần mới đạt khoảng 28%, thấp xa so với mục tiêu 60% vào năm 2025. Tỷ lệ tiêm vaccine HPV ở nhóm phụ nữ 15 – 29 tuổi cũng còn rất khiêm tốn, chỉ khoảng 12% vào năm 2021. Những con số này cho thấy rào cản lớn nhất vẫn là chi phí và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, đặc biệt tại khu vực nông thôn, miền núi và nhóm thu nhập thấp.
Trong bối cảnh đó, Kế hoạch hành động quốc gia phòng, chống ung thư giai đoạn 2026 – 2035 đã xác định BHYT giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm nguồn lực tài chính bền vững cho công tác dự phòng và sàng lọc ung thư.
Mục tiêu xuyên suốt là từng bước chuyển từ việc phụ thuộc vào các dự án, chương trình hỗ trợ ngắn hạn sang cơ chế tài chính ổn định từ quỹ BHYT. Theo lộ trình, giai đoạn 2028 – 2030 được coi là thời điểm then chốt để đưa các dịch vụ sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục BHYT chi trả.
Cụ thể, BHYT sẽ từng bước thanh toán cho các dịch vụ sàng lọc định kỳ như khám vú lâm sàng, chụp X-quang vú, xét nghiệm HPV, xét nghiệm tế bào học cổ tử cung và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán khác. Điều này được kỳ vọng sẽ giúp phụ nữ tiếp cận dịch vụ phát hiện sớm ngay từ tuyến y tế cơ sở, qua đó giảm đáng kể tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn và chi phí điều trị về sau.
Việc mở rộng danh mục BHYT chi trả không chỉ góp phần giảm gánh nặng tài chính cho người dân mà còn bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế, không phân biệt vùng miền hay điều kiện kinh tế.
Các tổ chức quốc tế đánh giá cao hướng tiếp cận này. Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đầu tư cho sàng lọc và tiêm chủng mang lại lợi ích y tế và kinh tế – xã hội rất lớn. Ước tính, các can thiệp phù hợp có thể giúp giảm tới 300.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung với lợi ích kinh tế – xã hội cao gấp 8 – 20 lần chi phí đầu tư ban đầu.
Thực tiễn tại nhiều quốc gia cũng cho thấy BHYT chi trả cho sàng lọc ung thư là “chìa khóa” để kiểm soát hiệu quả căn bệnh này. Hàn Quốc triển khai sàng lọc ung thư cổ tử cung miễn phí hai năm một lần cho phụ nữ từ 20 tuổi; Đài Loan (Trung Quốc) tổ chức sàng lọc định kỳ cho phụ nữ từ 30 – 65 tuổi theo chu kỳ 3 – 5 năm; Thái Lan đã tích hợp xét nghiệm HPV DNA vào chương trình BHYT toàn dân với chu kỳ 5 năm một lần. Những kinh nghiệm này cho thấy, khi rào cản tài chính được tháo gỡ, tỷ lệ tham gia sàng lọc tăng lên rõ rệt, góp phần giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư trong cộng đồng.

