Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.6%
OCB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
SGB6.1%
HDB5.9%
BAOVIETBANK5.8%
TCB5.5%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.04726.377
EUR30.045,2131.653,29
GBP34.395,9135.883,32
JPY161,9172,32
CNY3.663,113.821,52
AUD17.113,4517.853,5
SGD19.894,2620.796,12
KRW15,7218,97
CAD18.697,1319.505,67
CHF32.290,9833.687,36

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,374.70+0.67%
Bạc73.01+2.40%
Dầu WTI56.99-0.58%
Dầu Brent60.47-0.46%
Khí thiên nhiên3.44-4.92%
Đồng5.71-0.11%
Cà phê Hoa Kỳ loại C357.30+2.45%
Cà phê London3,878.00+0.15%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB1.70-0.11%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết