Banker.VN - Tin tức Tài chính Ngân hàng Việt Nam

Lãi suất tiết kiệm

Ngân hàngLãi suất
PGB7.2%
BAB6.6%
OCB6.5%
VIB6.5%
BVB6.5%
NVB6.2%
SGB6.1%
HDB5.9%
BAOVIETBANK5.8%
TCB5.5%

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệMuaBán
USD26.05726.387
EUR29.788,0331.358,51
GBP34.298,3435.754,36
JPY160,59170,79
CNY3.669,593.825,37
AUD17.109,4917.835,82
SGD19.875,8620.761,12
KRW15,5918,8
CAD18.402,5419.183,75
CHF31.960,3633.317,13

Giao dịch hàng hoá

Hàng hoáGiá%
Vàng4,540.29+0.88%
Bạc80.50+1.45%
Dầu WTI59.60+0.81%
Dầu Brent63.89+0.87%
Khí thiên nhiên3.25+2.43%
Đồng5.94+0.65%
Cà phê Hoa Kỳ loại C357.65-3.95%
Cà phê London3,837.00-0.75%
Than cốc luyện kim Trung Quốc1,633.000.00%
Xăng RBOB1.80+0.94%
VN-Index
1,784.49
+0.00/0.00%
VN30
2,030.63
+0.00/0.00%
HNX-Index
248.77
+0.00/0.00%
Upcom
120.97
+0.00/0.00%

Cổ phiếu Ngân hàng

Xem chi tiết
Mã CKTrầnSànTCDư muaKhớp lệnhDư bánTổng KLCaoThấpTB
Giá 3KL 3Giá 2KL 2Giá 1KL 1GiáKL+/-%Giá 1KL 1Giá 2KL 2Giá 3KL 3
ACB25.5522.2523.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
BID41.5036.1038.80-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
CTG37.6532.7535.20-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
HDB29.5025.7027.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
LPB44.4038.6041.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
MBB26.5523.1524.85-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SHB17.4515.2516.35-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
SSB18.5016.1017.30-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
STB61.5053.5057.50-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TCB36.2531.5533.90-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TPB18.1015.8016.95-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VCB61.0053.2057.10-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VIB18.8016.4017.60-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
VPB30.1026.2028.15-0-0-0-00.000.00-0-0-00---
TrầnTăngTCGiảmSàn
Xem chi tiết